Ngày 19 tháng 07 năm 2019 Xem lịch
NỘI DUNG

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH NĂM HỌC 2016-2017

Số TT Họ và tên Ngày sinh Môn thi ĐIỂM MÔN THI Ghi chú Lớp
B. 1 B. 2 CV TC Giải
1 Mai Chí Công 1/1/2000 Vật lý 14.25     14.25 2 Nhì 11
2 Huỳnh Kim Thanh 7/7/2000 Vật lý 15.25     15.25 2 Nhì 11
3 Lê Thị Ngọc Thuyền 11/30/2001 Vật lý 10.25     10.25 3 Ba 10
4 Trần Trí Thức 2/23/2001 Vật lý 10.75     10.75 3 Ba 10
5 Phạm Lê Huyền Trinh 12/6/2001 Vật lý 9.75     9.75 3 Ba 10
6 Tôn Ngọc Bảo Trân 11/6/2001 Vật lý 6.75     6.75 KK Khuyến khích 10
7 Lê Thanh Triều 6/4/2000 Toán 20.00     20.00 1 Nhất 11
8 Lý Tuấn Cường 4/14/2001 Toán 15.50     15.50 2 Nhì 10
9 Nguyễn Văn Hoài 3/30/2000 Toán 16.00     16.00 2 Nhì 11
10 Trịnh Thảo Ngân 2/25/2001 Toán 18.00     18.00 2 Nhì 10
11 Lê Trần Hải Phúc 8/21/2001 Toán 11.00     11.00 2 Nhì 10
12 Đặng Thành Trung 2/17/2001 Toán 11.50     11.50 2 Nhì 10
13 Thạch Thanh Tuấn 3/15/2000 Toán 15.00     15.00 2 Nhì 11
14 Nguyễn Khánh Vĩnh 7/24/2000 Toán 11.50     11.50 2 Nhì 11
15 Huỳnh Tôn Bảo Trân 7/19/2001 Toán 9.50     9.50 3 Ba 10
16 Nguyễn Bình Dương 3/6/2001 Tiếng Anh 6.50     6.50 KK Khuyến khích 10
17 Nguyễn Trần Quỳnh Mai 12/3/2001 Sinh học 11.50     11.50 2 Nhì 10
18 Võ Hoàng Phi Oanh 5/3/2001 Sinh học 11.00     11.00 2 Nhì 10
19 Phùng Khánh Băng 7/24/2000 Sinh học 7.50     7.50 KK Khuyến khích 11
20 Huỳnh Nguyễn Kim Ngân 1/8/2001 Ngữ văn 11.50     11.50 2 Nhì 10
21 Đỗ Thị Hồng An 2/29/2000 Ngữ văn 11.00     11.00 3 Ba 11
22 Phùng Thị Thùy Dương 11/17/2000 Ngữ văn 10.00     10.00 KK Khuyến khích 11
23 Lý Kim Nguyên 10/4/2001 Ngữ văn 10.00     10.00 KK Khuyến khích 10
24 Lê Ngọc Hà 9/22/2001 Lịch sử 14.25     14.25 2 Nhì 10
25 Huỳnh Ngọc Tuyết 3/10/2001 Lịch sử 14.25     14.25 2 Nhì 10
26 Võ Anh Huy 2/7/1999 Lịch sử 11.00     11.00 3 Ba 11
27 Lê Thế Bảo 8/21/2000 Hóa học 13.75     13.75 2 Nhì 11
28 Trần Hoàng Long 6/25/2001 Hóa học 10.00     10.00 2 Nhì 10
29 Nguyễn Ngọc Đan Tâm 12/16/2000 Hóa học 13.25     13.25 2 Nhì 11
30 Huỳnh Hào Kiệt 5/20/2001 Hóa học 6.50     6.50 3 Ba 10
31 Thái Trần Trung Thiên 11/24/2001 Hóa học 7.00     7.00 3 Ba 10
32 Võ Nguyễn Khánh Vy 12/18/2001 Hóa học 7.50     7.50 3 Ba 10
33 Trần Thanh Quốc 2/26/2001 Hóa học 4.50     4.50 KK Khuyến khích 10
34 Nguyễn Trần Minh Triết 4/6/2001 Hóa học 5.50     5.50 KK Khuyến khích 10
35 Nguyễn Thị Mộng Thúy 8/3/2000 GDCD 12.75     12.75 1 Nhất 11
36 Thạch Thị Nương 3/30/2000 GDCD 11.50     11.50 2 Nhì 11
37 Nguyễn Vênh Ny 1/15/2000 GDCD 7.75     7.75 KK Khuyến khích 11
38 Trần Minh Quang 9/15/2001 Địa lý 13.00     13.00 2 Nhì 10
39 Nguyễn Bội Hưng 1/9/2000 Địa lý 10.50     10.50 3 Ba 11

CÁC BÀI KHÁC
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT