Ngày 18 tháng 10 năm 2019 Xem lịch
NỘI DUNG

KẾT QUẢ TUYỂN SINH LỚP 10

KẾT QUẢ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2017-2018

SBD Họ Và Tên Nữ Ngày sinh Học sinh trường Điểm thi  
Văn Toán Anh ĐXT
020026 Lê Khánh Bắc   02/08/2002 THCS Kế Sách 4 10 3.8 54.3
020196 Lê Thị Trúc Ly x 09/09/2002 THCS Kế Sách 6.5 10 5.2 59.7
020377 Phạm Duy Tiến   05/12/2002 THCS Kế Sách 4 10 4.4 53.9
020238 Phạm Nguyễn Khôi Nguyên   02/11/2002 THCS Kế Sách 5.5 9.75 2.6 54.1
020378 Lê Hồng Tiến x 01/11/2002 THCS An Lạc Tây 3 9.75 6.6 53.6
020105 Lê Vũ Hào   30/12/2002 THCS Kế Sách 4 9.5 2.8 51.3
020065 Trần Thị Thảo Duyên x 16/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.25 9 4 50.5
020091 Đặng Nguyễn Trường Giang   12/07/2002 THCS An Mỹ 2 2.5 9 2.8 46.3
020136 Trần Thanh Huy   09/02/2002 THCS Kế Sách 6.5 9 3 56
020146 Nguyễn Minh Kha   17/02/2002 THCS An Mỹ 1 3.5 9 2.6 48.1
020223 Phạm Vĩnh Nghi x 24/01/2002 THCS Kế Sách 7 9 3.2 57.2
020250 Nguyễn Huỳnh Nhật   06/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 5.5 9 3.2 51.7
020299 Lê Trần Anh Quân   16/11/2002 THCS Kế Sách 5 9 4.4 53.9
020371 Huỳnh Trần Anh Thy x 01/08/2002 THCS An Mỹ 1 5.75 9 4.2 55.2
020383 Lê Ngọc Tính   16/6/2002 THCS An Mỹ 2 4 9 2 49
020392 Giang Ngọc Trâm x 15/04/2002 THCS Kế Sách 3.5 9 3.8 52.3
020032 Lý Thanh Bình   11/06/2002 THCS Kế Sách 5 8.75 4.2 52.7
020051 Lê Hoàng Dũng   09/01/2002 THCS Kế An 4.5 8.75 3.4 51.4
020201 Trần Thị Diểm My x 11/01/2002 THCS Kế An 4.5 8.5 4.8 52.3
020104 Trần Văn Hào   03/04/2002 THCS Kế An 1.5 8.25 1.4 32.4
020210 Bùi Thị Kim Ngân x 21/08/2002 THCS Kế Sách 5.75 8.25 2.6 52.6
020111 Lý Gia Hân x 23/06/2002 THCS Kế Sách 5 8 3 51.5
020010 Nguyễn Hoàng Lan Anh x 12/03/2002 THCS Kế Sách 4.75 7.75 4 50.5
020038 Danh Thị Kim Chi x 28/02/2002 THCS Kế Sách 4 7.75 4.2 49.7
020141 Trịnh Thị Trúc Huỳnh x 11/06/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 6.25 7.75 2.4 51.4
020204 Trần Lâm Tiểu My x 12/01/2002 THCS Kế Sách 5 7.75 4.2 50.7
020246 Bùi Thành Nhân   17/12/2002 THCS An Mỹ 1 4.25 7.75 3 48.5
020004 Dương Khánh An   11/01/2002 THCS Kế Sách 4.25 7.5 4.8 50.8
020016 Nguyễn Phượng Anh x 16/06/2002 THCS Kế Sách 5.5 7.5 3.8 51.3
020096 Trần Quang Minh   17/05/2002 THCS Kế Sách 4.5 7.5 2.6 47.6
020282 Nguyễn Thanh Phong   21/06/2002 THCS Kế Sách 6.25 7.5 2 50
020408 Nguyễn Thanh Trúc x 24/06/2002 THCS An Mỹ 2 7.75 7.5 2.8 55.8
020137 Mạch Ngọc Huyền x 03/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 6.25 7.25 3.2 49.2
020180 Trần Thị Trúc Linh x 03/02/2002 THCS An Mỹ 1 5.5 7.25 2.4 49.4
020360 Trang Phượng Thúy x 13/10/2002 THCS Kế Sách 5 7.25 2.8 48.8
020115 Phùng Lê Công Hậu   05/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.75 7 3.8 47.8
020165 Nguyễn Ngọc Anh Khoa x 20/03/2002 THCS Kế Sách 5.5 7 3.8 50.3
020298 Nguyễn Nhật Quang   18/01/2002 THCS An Mỹ 1 6 7 4.4 51.4
020358 Trần Minh Thuận   15/10/2002 THCS An Mỹ 1 3.5 7 2.6 46.1
020390 Nguyễn Lê Bảo Trâm x 08/01/2002 THCS Kế Sách 5 7 4.4 49.9
020397 Nguyễn Hoài Quế Trân x 13/01/2002 THCS Kế Sách 5.25 7 2.2 46.2
020412 Lê Nhật Trường   18/11/2002 THCS Kế Sách 7 7 2.8 52.3
020021 Phan Phạm Đình Gia Bảo   06/02/2002 THCS Trinh Phú 5 6.75 3 49
020071 Dương Thị Thùy Dương x 17/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.25 6.75 2.8 46.8
020078 Nguyễn Tiến Đạt   01/04/2002 THCS Kế Sách 3 6.75 2.4 42.9
020161 Hồ Quốc Khánh   20/10/2001 THCS Kế Sách 3.5 6.75 3 42.5
020224 Trần Thanh Nghĩa   07/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 6.75 3.2 47.7
020241 Dương Hoàng Nhân   10/06/2002 THCS Phong Nẫm 2.75 6.75 2.6 42.6
020245 Trần Thị Mỹ Nhân x 24/05/2002 THCS An Mỹ 1 4.75 6.75 2.8 48.3
020314 Thạch Sum   15/10/2002 THCS Kế Sách 5 6.75 2 48
020372 Lê Thị Cẩm Tiên x 25/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.5 6.75 2.8 45.3
020100 Nguyễn Thị Thu Hà x 03/03/2002 THCS Kế Sách 2.75 6.5 2.6 39.6
020159 Nguyễn Văn Khang   28/08/2002 THCS An Mỹ 1 7.75 6.5 5.2 56.2
020187 Bùi Kim Quang Lộc x 27/10/2002 THCS An Mỹ 2 5 6.5 3 47
020188 Lâm Phạm Tấn Lộc   01/05/2002 THCS Kế Sách 5.25 6.5 1.8 46.8
020215 Huỳnh Thị Thanh Ngân x 02/06/2002 THCS Ngọc Tố 4 6.5 2.8 44.8
020431 Nguyễn Khải Văn   09/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 6.5 4 46
020434 Nguyễn Thị Yến Vi x 22/07/2002 THCS Kế Sách 4.25 6.5 2.4 42.4
020013 Lê Thị Mỹ Anh x 11/04/2002 THCS Kế An 3.5 6.25 3.4 44.9
020095 Trần Thị Ngọc Giàu x 05/01/2002 THCS  Kế Sách 5 6.25 3 47
020120 Trịnh Ngọc Hiển   21/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5 6.25 3.4 45.9
020203 Trần Thị Kiều My x 14/01/2002 THCS Kế Sách 4.75 6.25 2.8 45.3
020307 Nguyễn Mạnh Quỳnh   08/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.5 6.25 3 42.5
020341 Nguyễn Phương Thảo x 30/04/2002 THCS Song Phụng 3.25 6.25 3.4 41.4
020398 Cao Thị Quỳnh Trân x 02/06/2002 THCS Kế Sách 5.5 6.25 2.8 44.8
020034 Nguyễn Tấn Cảnh   24/11/1999 THCS Kế Sách 2.5 6 2 37
020070 Lê Thùy Dương x 13/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.5 6 3.8 44.8
020086 Tô Trọng Tài Đức   16/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 6 3 37
020109 Đinh Diệu Hằng x 02/10/2002 THCS Kế Sách 4 6 1.6 42.6
020160 Liêu Quốc Khanh   22/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 5 6 2 42.5
020247 Huỳnh Thị Thảo Nhân x 01/01/2002 THCS An Mỹ 1 3 6 3.6 41.6
020256 Nguyễn Tuyết Nhi x 21/10/2002 THCS Kế Sách 2.5 6 2.8 37.3
020269 Lâm Tuyết Như x 29/08/2002 THCS Kế An 5.25 6 3.8 47.8
020315 Huỳnh Liêu Sư   02/03/2002 THCS Kế sách 3.75 6 2 39.5
020356 Nguyễn Thị Hoài Thu x 02/01/2002 THCS Kế Sách 5.25 6 1.4 44.9
020395 Nguyễn Thị Huyền Trân x 27/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.75 6 3 44
020402 Lê Huyền Trinh x 23/05/2002 THCS Kế Sách 5 6 2.2 45.7
020405 Đinh Thị Tuyết Trinh x 26/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5 6 2.2 42.2
020413 Lương Quốc Trường   01/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.5 6 1.4 37.4
020436 Đặng Hải Viên   20/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.25 6 2.8 42.3
020451 Đinh Phi Yến x 19/6/2002 THCS Kế Sách 5.75 6 2.6 47.1
020002 Nguyễn Hoàng Thúy Ái x 15/06/2002 THCS Kế An 4.5 5.75 3.2 45.2
020019 Ngô Văn Ân   16/02/2002 THCS Ba Trinh 2.25 5.75 2.6 39.1
020022 Nguyễn Huỳnh Gia Bảo   24/07/2002 THCS Kế An 3.75 5.75 3.2 41.2
020029 Sơn Hữu Bằng   01/01/2002 THCS Kế Sách 3 5.75 2.2 38.7
020049 Mai Thị Ngọc Diệu x 12/11/2002 THCS Kế Sách 2.75 5.75 3 40
020102 Nguyễn Thị Bé Hạnh x 23/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3 5.75 3.2 40.2
020147 Trần Minh Kha   19/11/2002 THCS Kế An 4 5.75 2.4 41.4
020148 Huỳnh Hoàng Khá   27/08/2002 THCS Kế Thành 5 5.75 2 43
020164 Nguyễn Thị Nhã Khâm x 22/03/2002 THCS An Mỹ 1 5.5 5.75 2.8 46.3
020174 Nguyễn Thạch Hoàng Lệnh   14/03/2002 THCS Kế Sách 5 5.75 6.2 49.2
020199 Lê Công Minh   29/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.25 5.75 2.8 36.8
020242 Lê Hoàng Nhân   26/07/2002 THCS Kế Sách 4.25 5.75 2.6 43.1
020248 Nguyễn Trọng Nhân   23/02/2002 THCS Kế Thành 5 5.75 3 44.5
020329 Trương Nhật Tân   29/12/2002 THCS Kế Sách 3.25 5.75 2 40.5
020365 Lê Võ Anh Thư x 31/01/2002 THCS Kế Sách 5 5.75 3.4 46.9
020367 Nguyễn Thị Minh Thư x 15/08/2000 THCS Kế Sách 3 5.75 3.8 43.8
020387 Lê Thị Thùy Trang x 27/09/2002 THCS Kế Sách 3.75 5.75 1.8 42.3
020404 Phan Thị Tú Trinh x 26/08/2002 THCS An Mỹ 1 4 5.75 2.8 41.3
020442 Trần Thái Vỹ   14/12/2002 THCS Kế Sách 5.75 5.75 4.6 49.1
020444 Trịnh Hoài Xuân   10/12/2002 THCS Kế Sách 2.25 5.75 2.2 38.2
020009 Trần Thị Kiều Anh x 16/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 5.5 3.8 43.8
020018 Phạm Thiên Ân   26/05/2002 THCS Kế Sách 2.25 5.5 3 36.5
020055 Tăng Văn Anh Duy   20/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.25 5.5 2.8 39.3
020062 Huỳnh Nhật Trường Duy   07/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.25 5.5 3 40.5
020063 Huỳnh Thị Mỹ Duyên x 19/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 3 5.5 2.2 35.7
020082 Nguyễn Thị Hồng Đoan x 07/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 6.5 5.5 3 47
020110 Lê Thị Bảo Hân x 17/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.75 5.5 2.8 37.8
020125 Kim Thị Hoa x 13/10/2002 THCS Kế Sách 5.5 5.5 2.8 46.8
020131 Huỳnh Gia Huy   28/07/2002 THCS An Mỹ 1 5.25 5.5 2.4 44.9
020135 Nguyễn Huỳnh Thanh Huy   21/07/2002 THCS Kế Sách 4.75 5.5 2 42.5
020166 Nguyễn Đăng Khoa   03/02/2002 THCS An Mỹ 1 4 5.5 2 42
020169 Đặng Minh Khôi   30/01/2002 THCS Kế Sách 4.5 5.5 2.6 43.6
020170 Huỳnh Trung Kiên   06/02/2002 THCS Kế An 5 5.5 3.2 44.2
020177 Đào Gia Linh x 17/12/2002 THCS Kế Sách 2.75 5.5 2.2 37.7
020179 Nguyễn Hoàng Trí Linh   14/07/2002 THCS Kế An 6.75 5.5 3 48.5
020198 Nguyễn Lâm Thanh Mẫn   21/06/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.25 5.5 3.4 38.4
020213 Trần Thị Kim Ngân x 03/12/2002 THCS Kế Sách 3 5.5 3 40
020227 Lê Nguyễn Đại Ngọc   12/11/2002 THCS Kế Sách 3.5 5.5 2.2 40.7
020235 Trần Tâm Ngọc x 18/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.75 5.5 1.6 36.6
020244 Huỳnh Minh Nhân   23/12/2002 THCS Kế Sách 3.25 5.5 2.4 40.9
020252 Trần Khả Nhi x 23/09/2002 THCS Kế Sách 4.75 5.5 4.4 45.9
020254 Nguyễn Ngọc Thiên Nhi x 26/06/2002 THCS An Mỹ 1 3 5.5 2 38.5
020257 Nguyễn Tuyết Nhi x 20/05/2002 THCS An Mỹ 1 3.25 5.5 2.8 38.8
020261 Lý Thị Yến Nhi x 29/11/2002 THCS Kế An 2.5 5.5 2.8 37.3
020294 Võ Minh Phương   07/12/2002 THCS Kế An 5.75 5.5 2.8 45.8
020325 Tăng Long Duy Tân   10/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 5.5 2.4 43.4
020347 Phan Thị Thu Thảo x 05/09/2002 THCS Kế Sách 3.25 5.5 2.4 40.4
020349 Huỳnh Anh Thi x 15/02/2002 THCS Kế Sách 5.5 5.5 2.4 44.9
020361 Trần Thị Lam Thuyên x 13/10/2002 THCS An Mỹ 1 4 5.5 3.4 42.4
020363 Ngô Thị Anh Thư x 11/01/2002 THCS Kế Sách 2.5 5.5 2 36
020376 Lâm Thị Thanh Tiền x 22/04/2002 THCS Thới An Hội 3.75 5.5 3 41.5
020426 Nguyễn Thị Ánh Tuyết x 14/01/2002 THCS Kế Sách 3 5.5 3.2 42.7
020428 La Văn Tường   19/05/2002 THCS Kế Thành 2.5 5.5 2.6 38.1
020440 Trần Nguyễn Ngọc Vy x 15/02/2002 THCS Kế Sách 6 5.5 3.8 48.3
020443 Nguyễn Ánh Xuân x 10/02/2002 THCS Kế Sách 5.75 5.5 2.8 46.3
020007 Nguyễn Tường An   22/04/2002 THCS Kế Sách 3.5 5.25 4 39.5
020020 Lữ Việt Bách   14/02/2002 THCS Kế An 2 5.25 3.4 38.4
020066 Nguyễn Thị Thu Duyên x 14/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.5 5.25 2.4 38.4
020098 Nguyễn Huỳnh Thái Hà x 17/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.75 5.25 2.4 36.9
020103 Nguyễn Thanh Hào   08/08/2002 THCS Kế AN 2.5 5.25 2.4 38.4
020124 Nguyễn Trần Trung Hiếu   28/10/2002 THCS Kế Sách 3 5.25 1.8 36.8
020155 Đổ Nhỉ Khang   07/03/2002 THCS Kế An 3.5 5.25 3.4 41.4
020157 Ngô Thành Khang   27/10/2002 THCS Kế Sách 3 5.25 2.4 33.9
020173 Thạch Thị Hồng Lành x 26/09/2002 THCS Kế Sách 4.75 5.25 2.6 41.1
020195 Quách Thị Ly x 30/5/2002 THCS Kế Sách 6 5.25 2.8 44.8
020208 Phan Ngọc Ngà x 06/08/2002 THCS An Mỹ 1 1.75 5.25 2.4 32.4
020222 Lâm Thị Tuyết Nghi x 06/12/2002 THCS Kế An 5.25 5.25 3.4 44.9
020234 Nguyễn Trần Phương Ngọc x 21/12/2002 THCS Kế Sách 3 5.25 2.4 38.4
020239 Nguyễn Thanh Nhã   05/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.75 5.25 3 39.5
020259 Bùi Hoàng Yến Nhi x 01/04/2002 THCS Kế Sách 5 5.25 3.8 44.8
020262 Lê ngọc Kiều Nhiên x 05/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 5.25 3 41.5
020311 Kiêm Hoàng Sơn   29/10/2002 THCS Kế Sách 3.5 5.25 2.4 38.9
020352 Đinh Thị Ngọc Thoa x 15/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 5.75 5.25 2.2 44.2
020355 Nguyễn Thị Minh Thơ x 10/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.75 5.25 2.4 42.9
020359 Trang Phượng Thuy x 13/10/2002 THCS Kế Sách 2.75 5.25 2.2 36.7
020368 Trịnh Thị Minh Thư x 20/06/2002 THCS Kế Sách 3 5.25 1.2 36.7
020041 Lê Hùng Cường   24/10/2002 THCS Kế An 2.5 5 3.4 38.9
020052 Trần Trung Dũng   02/07/2002 THCS Kế Sách 1.25 5 1.4 27.4
020077 Nguyễn Thành Đạt   07/07/2002 THCS An Mỹ 1 1.5 5 1.8 29.8
020097 Đinh Thị Ngọc Hà x 10/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.5 5 2.8 39.3
020099 Thạch Thị Thanh Hà x 28/05/2002 THCS Kế Sách 3 5 2.4 38.9
020114 Châu Chí Hậu   20/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.25 5 2.6 38.1
020122 Thạch Thanh Hiếu   10/01/2002 THCS Kế Sách 4.75 5 3.2 41.7
020130 Bùi Gia Huy   25/05/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5.25 5 2.8 43.8
020144 Trần Thị Thu Hương x 08/01/2002 THCS Kế Sách 3.5 5 2.2 37.2
020209 Đặng Nguyễn Diệu Ngân x 02/10/2002 THCS Kế Sách 3.5 5 2.6 38.6
020236 Nguyễn Thúy Ngọc x 18/02/2002 THCS An Mỹ 1 3.5 5 2.4 40.4
020237 Lê Nguyễn Trung Ngọc   12/11/2002 THCS Kế Sách 2 5 2 35.5
020255 Trần Thị Tố Nhi x 13/12/2002 THCS Kế Sách 3 5 3.2 38.7
020281 Trần Hoài Phong   24/12/2002 THCS Kế Thành 3.5 5 2.6 40.1
020295 Trương Quý Phương   03/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 5 2.8 40.3
020296 Nhan Thanh Phương x 22/07/2002 THCS Kế Sách 5 5 3 40.5
020304 Trần Phú Quý   30/04/2002 THCS An Mỹ 1 3.5 5 1.8 37.3
020343 Nguyễn Thanh Thảo x 15/12/2002 THCS Kế An 4.75 5 3.8 44.8
020344 Trần Thanh Thảo x 11/04/2001 THCS Kế An 2.5 5 3.8 37.3
020350 Châu Thị Bích Thi x 04/07/2002 THCS Kế Sách 4.5 5 1.6 41.6
020366 Huỳnh Minh Thư x 02/04/2002 THCS Kế Sách 2.25 5 2.6 34.1
020388 Phan Thị Thùy Trang x 14/01/2002 THCS Kế Sách 4 5 2.6 41.1
020430 Trịnh Nguyễn Hữu Văn   10/04/2002 THCS Kế Sách 3.75 5 2.6 40.1
020433 Đỗ Nguyễn Thị Tường Vân x 17/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5.25 5 3.8 45.8
020027 Bùi Gia Băng   09/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.25 4.75 2.8 39.8
020116 Huỳnh Thị Phúc Hậu   23/05/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 6 4.75 3.8 46.3
020123 Nguyễn Trung Hiếu   27/09/2002 THCS Kế Sách 2.5 4.75 1.6 35.6
020190 Huỳnh Tấn Lợi   08/02/2002 THCS Kế Sách 3 4.75 3.6 36.1
020193 Nguyễn Thị Hiền Lương x 20/01/2002 THCS An Mỹ 1 5.5 4.75 2.4 42.4
020211 Lý Thị Kim Ngân x 11/04/2001 THCS Kế Sách 3.5 4.75 2.4 37.4
020228 Đinh Hồng Ngọc x 01/06/2001 THCS Kế Sách 2.5 4.75 2.2 34.7
020273 Đặng Thị Xuân Nở x 10/04/2002 THCS Kế Sách 2.5 4.75 2.8 41.8
020274 Nguyễn Thị Kiều Nương x 05/09/2001 THCS Kế Sách 3.5 4.75 1.2 32.7
020292 Hoàng Thị Kim Phương x 01/02/2002 THCS Kế An 3.25 4.75 3.6 39.1
020384 Đỗ Khánh Toàn   12/09/2002 THCS Kế An 2 4.75 1.8 35.8
020393 Nguyễn Thị Phương Trâm x 01/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5.25 4.75 2.6 42.1
020081 Cao Thị Hồng Đoan x 15/01/2002 THCS Kế An 5.5 4.5 2.2 44.2
020106 Nguyễn Hoàng Hảo   17/04/2002 THCS Kế An 2.5 4.5 1.2 35.2
020134 Nguyễn Hoàng Huy   13/03/2002 THCS Kế Sách 4 4.5 1.4 36.4
020139 Nguyễn Thị Như Quỳnh x 19/08/2002 THCS An Mỹ 1 5.5 4.5 3.4 44.4
020149 Trần Lê Khả   01/11/2002 THCS An Mỹ 2 3.5 4.5 1.8 34.8
020219 Đặng Trúc Ngân x 26/09/2002 THCS An Mỹ 1 2.25 4.5 2.6 35.1
020220 Trần Thạch Anh Nghi   29/07/2002 THCS Kế Sách 2.25 4.5 2.6 32.6
020231 Lê Thị Kim Ngọc x 21/08/2002 THCS Nhơn Mỹ 4 4.5 2 37
020260 Lê Thị Yến Nhi x 16/02/2002 THCS Kế An 3 4.5 1 32
020276 Nguyễn Trường Phát   29/01/2002 THCS Kế Sách 3.5 4.5 3.6 39.1
020285 Trang Minh Phú   20/01/2002 THCS Kế Sách 2 4.5 3.2 33.2
020290 Từ Yến Phụng x 19/12/2002 THCS AN Mỹ 2 5 4.5 2.6 42.6
020303 Nguyễn Phú Quý   19/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.25 4.5 2.8 34.3
020309 Lâm Thị Trúc Quỳnh x 26/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 5 4.5 1.8 38.8
020312 Lý Kim Hoàng Sơn   18/10/2002 THCS Kế Sách 4.5 4.5 1.8 40.3
020318 Nguyễn Hoàng Quốc Tài   03/05/2002 THCS Kế Sách 3 4.5 2.6 37.1
020362 Huỳnh Thị Anh Thư x 12/12/2002 THCS Kế Sách 3.25 4.5 1.6 34.1
020374 Lê Kim Tiên x 10/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 3 5.25 4.5 2.2 44.2
020381 Trần Trung Tín   28/08/2002 THCS Kế An 3.75 4.5 2.4 39.9
020382 Cao Hữu Tình   13/08/2002 THCS An Mỹ 2 3.5 4.5 1.8 36.8
020014 Nguyễn Thị Mỹ Anh x 31/07/2002 THCS Kế Sách 3.75 4.25 2 37
020024 Võ Gia Bảo   19/06/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.75 4.25 3 36
020035 Thạch Thái Diệu Châu x 20/05/2002 THCS Kế Sách 2 4.25 2.6 32.6
020037 Huỳnh Kim Chi x 16/01/2002 THCS Kế An 3 4.25 7.4 44.4
020047 Trần Nguyễn Phước Diễn   07/04/2002 THCS An Mỹ 1 4.5 4.25 2.4 37.9
020075 Lê Công Đạt   08/08/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.5 4.25 1.4 27.9
020127 Trần Khánh Hòa   15/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.75 4.25 2.4 37.9
020151 Thạch Quang Khái   08/02/2002 THCS Kế Sách 3.75 4.25 3.2 36.7
020171 Tôn Thị Thúy Kiều x 10/11/2002 THCS An Mỹ 1 4 4.25 2 37.5
020186 Lê Phước Lộc   08/01/2002 THCS An Lạc Tây 5 4.25 2.8 40.8
020202 Trầm Diễm Mi x 12/11/2002 THCS Kế Sách 5 4.25 2.2 39.2
020207 Lê Quốc Nam   11/04/2002 THCS Kế An 2.25 4.25 2.4 34.9
020214 Lâm  Thanh Ngân x 26/05/2002 THCS An Mỹ 2 2.75 4.25 2 35
020229 Dương Nguyễn Hồng Ngọc x 01/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 4.25 3.4 39.4
020232 Châu Nguyễn Minh Ngọc   05/05/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.25 4.25 2.2 35.2
020263 Lâm Thị Mỹ Nhiên x 01/11/2002 THCS Kế Sách 2.5 4.25 2.4 35.9
020271 Lâm Trần Tấn Nhựt   29/10/2002 THCS Kế Sách 1.75 4.25 2 31.5
020310 Thạch Thị Chanh The Ri x 17/03/2002 THCS Kế Sách 4 4.25 1.4 34.9
020354 Trần Dân Thống   09/01/2002 THCS Kế Sách 2 4.25 3.2 36.7
020015 Võ Thị Ngọc Anh x 27/12/2001 THCS An Mỹ 2 5 4 2 40.5
020028 Nguyễn Tiểu Băng x 25/04/2002 THCS Kế An 3.75 4 3.8 40.3
020036 Ngô Thị Ngọc Châu x 12/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 4 1.8 32.3
020060 Trương Quốc Duy   13/07/2002 THCS Kế Sách 3.5 4 1.8 34.8
020067 Nguyễn Thị Thùy Duyên x 01/07/2002 THCS An Mỹ 2 3.5 4 1.2 31.2
020068 Nguyễn Thị Thúy Duyên x 09/05/2002 THCS Kế Sách 5.25 4 2.4 42.9
020076 Nguyễn Tấn Đạt   12/12/2002 THCS Kế sách 2.5 4 1.6 31.6
020119 Lê Thị Thu Hiền x 01/05/2002 THCS Kế An 5.5 4 2.8 41.3
020133 Châu Hoàng Huy   19/12/2002 THCS Kế Sách 4 4 2.4 36.9
020143 Nguyễn Thị Diễm Hương x 09/07/2002 THCS An Mỹ 2 2.5 4 1.2 30.2
020153 Võ Hoài Khang   27/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 4 4 38
020191 lê Văn Luận   10/11/2002 THCS An Mỹ 1 4 4 2.6 35.6
020217 Huỳnh Thị Thu Ngân x 31/01/2002 THCS Kế Sách 1.75 4 2.8 34.3
020240 Huỳnh Thị Ngọc Nhạn x 01/4/2002 THCS Kế Sách 2 4 2.4 33.4
020278 Nguyễn Đức Phi   01/12/2002 THCS An Lạc Tây 3.25 4 2 36
020308 Trần Thị Ngọc Quỳnh x 22/01/2002 THCS Kế An 4.5 4 2.2 40.7
020332 Nguyễn Ngọc Thạch   18/04/2002 THCS An Mỹ 1 3.25 4 1 32
020335 Hà Yến Thanh x 30/07/2002 THCS Kế Sách 3.75 4 2 35.5
020425 Trần Thụy Thanh Tuyền x 30/09/2002 THCS Kế Sách 3 4 2.2 32.7
020011 Hà Lê Lan Anh x 06/05/2002 THCS Kế Sách 3.75 3.75 3.6 37.6
020033 Nguyễn Minh Cảnh   23/11/2002 THCS Kế AN 2.75 3.75 2.4 34.4
020117 Tăng Văn Hậu   07/08/2001 THCS Kế Sách 3 3.75 1.6 30.6
020118 Trần Văn Hậu   01/01/2001 THCS Kế Sách 3.5 3.75 2.2 35.2
020121 Phan Tăng Phương Hiển x 20/03/2002 THCS Kế Sách 4.5 3.75 2.2 39.2
020132 Phạm Thái Gia Huy   02/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 4.75 3.75 2.8 35.3
020150 Huỳnh Tấn Khả   15/04/2002 THCS Kế Sách 1.25 3.75 1.2 28.2
020226 Ngô Thị Kiều Ngoan x 08/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 4 3.75 1.8 35.3
020291 Lý Phước   14/07/2002 THCS Kế Sách 2.5 3.75 2.4 29.9
020337 Ngô Minh Thành   20/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.75 1.8 30.3
020399 Nguyễn Thị Trân x 04/08/2002 THCS Kế Sách 4.25 3.75 1.8 36.8
020449 Trương Thị Như Ý x 11/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 3.75 3.2 38.7
020001 Nguyễn Phương Khả Ái x 23/08/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.75 3.5 1.4 32.9
020048 Thạch Thị Bé Diệu x 07/05/2002 THCS Kế Sách 4 3.5 1.8 38.3
020053 Nguyễn Lê Tường Vi x 14/04/2002 THCS Phước Minh 2 3.5 2.8 28.8
020054 Huỳnh Anh Duy   28/06/2002 THCS Kế Sách 1.5 3.5 2.4 31.4
020072 Trần Quang Đại   03/07/2002 THCS Kế Sách 1.5 3.5 2.4 27.4
020084 Phan Hữu Đức   18/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 3.5 2.6 31.6
020185 Đinh Phước Lộc   12/12/2001 THCS An Lạc Tây 1 3.5 1.8 25.3
020333 Lê Công Thái   10/05/2002 THCS Kế Sách 2.25 3.5 1.4 29.9
020340 Kim Thị Ngọc Thảo x 22/04/2002 THCS Kế Sách 3 3.5 2.2 30.7
020345 Lê Thị Thảo x 18/10/2001 THCS Kế Sách 2.75 3.5 2.8 31.8
020353 Lữ Văn Thoại   22/04/2002 THCS Kế An 2.5 3.5 1.6 28.6
020369 Nguyễn Long Thức   11/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.5 3.5 3.2 36.2
020389 Đoàn Nhật Trạng   12/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 3.5 3 33.5
020391 Nguyễn Thị Hồng Trâm x 17/08/2002 THCS Kế Sách 2 3.5 2 29
020394 Đặng Hồng Trân x 16/09/2002 THCS Kế Sách 6.5 3.5 1.8 41.8
020401 Trần Văn Trí   10/06/2002 THCS Kế Sách 5.25 3.5 1.8 37.3
020410 Nguyễn Đang Trường   29/05/2002 THCS Kế Sách 2.5 3.5 1.8 28.8
020421 Huỳnh Thanh Tùng   12/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.25 3.5 1 27
020447 Châu Ngọc Thảo Xuyên x 05/03/2002 THCS Kế An 4 3.5 2.8 35.8
020003 Trần Bình An x 26/07/2002 THCS Kế Sách 2.25 3.25 2.6 31.1
020042 Nguyễn Nhựt Cường   16/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.5 3.25 2 25
020058 Thạch Kim Duy   03/11/2002 THCS Kế Sách 2 3.25 1.8 27.3
020059 Lê Quốc Duy   10/09/2002 THCS Kế Sách 3.25 3.25 2.2 36.2
020156 Thạch Quang Khang   08/02/2002 THCS Kế Sách 2.75 3.25 1.8 29.3
020162 Phan Văn Khánh   11/12/2002 THCS Kế An 6 3.25 2 41.5
020233 Nguyễn Thị Như Ngọc x 18/07/2002 THCS An Mỹ 2 3.75 3.25 3 36
020249 Nguyễn Tuấn Nhân   14/07/2002 THCS Kế Sách 3 3.25 2 34
020258 Nguyễn Thị Vân Nhi x 19/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.5 3.25 1.8 32.3
020277 Nguyễn Thị Hồng Phấn x 29/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.25 3.25 1.6 34.6
020289 Trần Văn Phúc   20/01/2002 THCS An Lạc Tây 3.5 3.25 1.8 28.8
020313 Nguyễn Hồng Sơn   29/04/2001 THCS Kế Thành 3.25 3.25 2.4 29.4
020017 Trần Thị Vân Anh x 17/04/2002 THCS Kế Sách 4.25 3 3.6 40.1
020046 Sơn Hoàng Diễn   26/05/2001 THCS Kế Sách 1.25 3 2 26
020056 Lê Bảo Duy   27/10/2002 THCS Kế Sách 2.75 3 2 32
020061 Tô Huỳnh Triệu Duy   12/05/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 3 1.8 26.8
020090 Lê Thị Hồng Gấm x 13/01/2002 THCS Kế An 2.5 3 2.6 34.6
020205 Lâm Thị Hoàng Mỹ x 01/01/2002 THCS An MỸ 1 1 3 2 28.5
020206 Lê Hoàng Nam   08/11/2002 THCS An Mỹ 2 2.75 3 1.4 31.9
020253 Nguyễn Thị Quyển Nhi x 04/03/2002 THCS Kế An 1 3 2.8 25.8
020265 Lê Thị Hồng Nhung x 09/09/2002 THCS Kế An 2 3 2 26.5
020342 Lý Thị Thanh Thảo x 15/08/2002 THCS Kế Sách 3.5 3 1.2 29.2
020346 Nguyễn Thu Thảo x 10/06/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.25 3 2.6 35.1
020351 Lý Trường Thịnh   01/09/2002 THCS An Mỹ 1 3.25 3 1.2 29.2
020364 Trần Thị Anh Thư x 27/04/2002 THCS Kế Sách 2.5 3 1.6 30.1
020375 Hà Thị Mỹ Tiên x 13/04/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.5 3 2.6 34.1
020386 Huỳnh Thị Thùy Trang x 09/07/2002 THCS Kế Sách 1.5 3 1.6 26.6
020411 Sơn Lý Trường   21/11/2002 THCS Kế Sách 2.5 3 1.8 27.8
020446 Trần Thị Bảo Xuyên x 17/02/2002 THCS Kế An 3.25 3 2.8 32.3
020030 Sel Tiểu Bằng   16/11/2002 THCS Kế Sách 3 2.75 2.2 31.2
020079 Trần Hải Đăng   02/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.75 2.75 2.4 24.9
020080 Lâm Quốc Đỉnh   12/07/2002 THCS Kế Sách 1 2.75 1.8 24.3
020093 Huỳnh Giao x 08/10/2002 THCS Kế AN 3 2.75 1.6 33.6
020101 Lâm Hai   26/01/2002 THCS Kế Sách 2 2.75 1.2 26.7
020113 Lâm Thị Ngọc Hân x 03/01/2002 THCS Kế Sách 5 2.75 1.8 34.3
020152 Lê Duy Khang   07/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.75 3.2 27.7
020175 Lê Thị Huỳnh Liên x 15/10/2002 THCS Kế An 2.5 2.75 2.2 27.2
020200 Lý Hoàng Minh   03/08/2002 THCS An Mỹ1 1 2.75 2.4 23.9
020243 Lê Lâm Hữu Nhân   07/12/2002 THCS Kế Sách 3.25 2.75 1.8 32.3
020266 Đỗ Ngọc Huỳnh Như x 04/08/2002 THCS Kế An 2 2.75 2.2 29.2
020275 Phạm Duy Gia Phát   20/11/2002 THCS Kế Sách 1.25 2.75 1.4 23.4
020283 Nguyễn Văn Phòng   07/03/2002 THCS Kế Sách 2 2.75 2.8 27.3
020316 Lý Thị Thanh Sương x 14/10/2002 THCS Kế Sách 4.75 2.75 2.6 34.6
020326 Lâm Hoàng Tân   31/12/2002 THCS Kế Sách 3.75 2.75 1.6 31.6
020370 Nguyễn Ngọc Anh Thy x 08/05/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.5 2.75 3 29.5
020427 Nguyễn Khánh Tường   05/06/2002 THCS Kế Sách 2 2.75 2.4 27.4
020450 Trần Thị Kim Yến x 19/11/2002 THCS Kế Sách 2.5 2.75 1.6 29.6
020031 Huỳnh Thị Ngọc Bích x 02/06/2002 THCS Kế Sách 3.75 2.5 1.8 32.3
020085 Phạm Minh Đức   29/06/2002 THCS Kế Sách 2 2.5 2 26
020172 Nguyễn Châu Kỳ   07/01/2002 THCS Kế Sách 2.5 2.5 1.4 25.4
020251 Lê Thị Hồng Nhi x 30/10/2002 THCS An Mỹ 1 3.75 2.5 3.6 32.1
020264 Nguyễn Quý Nhơn   11/06/2002 THCS Kế An 4 2.5 1.6 35.6
020268 Lộ Ngọc Như x 13/04/2002 THCS Kế Sách 1.5 2.5 2.4 25.4
020284 Nguyễn Đức Phú   28/12/2002 THCS Kế Sách 2.75 2.5 1.6 27.1
020286 Thạch Thị Phúc x 16/12/2002 THCS Kế Sách 3.75 2.5 1.8 32.3
020293 Nguyễn Long Phương   16/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2.75 2.5 2.6 28.1
020330 Nguyễn Nhựt Tân   09/05/2002 THCS Kế Sách 2.5 2.5 2.2 27.2
020373 Nguyễn Kiều Tiên x 06/12/2002 THCS Nhơn Mỹ 1.5 2.5 2.2 24.2
020420 Lâm Lý Tùng   29/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.25 2.5 1.8 27.8
020424 Từ Thị Ngọc Tuyền x 18/09/2002 THCS An Mỹ 2 2.5 2.5 2 29
020438 Nguyễn Phúc Vinh   16/10/2002 THCS An Mỹ 2 1.75 2.5 1.4 29.9
020005 Võ Thị Nhã An x 06/12/2002 THCS Kế Sách 1.75 2.25 2.8 26.8
020025 Trần Thế Bảo   24/02/2002 THCS An Mỹ 2 3 2.25 3.6 29.1
020043 Nguyễn Việt Cường   09/04/2002 THCS Kế An 1.75 2.25 1.8 24.8
020074 Nguyễn Chí Đạt   29/12/2002 THCS Kế An 1.5 2.25 2.8 24.8
020087 Kim Tuấn Em   12/04/2002 THCS Kế Sách 1.25 2.25 2.6 22.6
020089 Lê Thị Hồng Gấm x 11/01/2002 THCS Kế AN 2.25 2.25 3 28
020112 Nguyễn Ngọc Hân x 09/04/2002 THCS Kế Sách 2 2.25 2.4 28.9
020126 Cao Thị Mỹ Hoà x 27/09/2002 THCS Kế Sách 2.5 2.25 1.6 28.1
020184 Bùi Minh Quỳnh Long   23/04/2002 THCS An Mỹ 1 5 2.25 1.2 31.2
020192 Trương Thị Luyến x 04/07/2002 THCS Kế AN 4.5 2.25 2.8 33.3
020197 Lê Quốc Mạnh   09/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.25 2.25 2.6 24.1
020317 Lý Sướng   14/11/2002 THCS Kế Sách 3.5 2.25 2.4 28.9
020385 Nguyễn Đặng Thiên Trang x 01/09/2002 THCS An Mỹ 1 1.5 2.25 1.8 25.8
020400 Nguyễn Quốc Trí   11/8/2002 THCS Kế Sách 1.25 2.25 2.6 22.1
020415 Lê Anh Tú   16/06/2002 THCS Kế Sách 2 2.25 2.2 24.7
020416 Trần Thị Cẩm Tú x 28/02/2002 THCS An Mỹ 2 2 2.25 2.2 26.7
020423 Nguyễn Thị Mộng Tuyền x 07/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3 2.25 2.2 32.2
020092 Nguyễn Văn Giang   07/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 2.25 2 1.2 26.7
020108 Nguyễn Thị Diễm Hằng x 27/07/2002 THCS An Mỹ 1 1 2 2.4 22.9
020178 Thạch Thị Mỹ Linh x 25/09/2002 THCS Kế Sách 3.25 2 1.6 27.1
020182 Phạm Thị Yến Linh x 29/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 2 2.6 35.6
020183 Tào Thị Yến Linh x 28/03/2002 THCS Kế AN 3.5 2 2.2 33.7
020194 Lâm Thị Kiều Ly x 01/01/2000 THCS Kế Thành 3.5 2 1.6 30.6
020216 Kiêm Thị Ngân x 13/12/2002 THCS Kế Sách 1.5 2 2 27.5
020288 Nguyễn Trọng Phúc   18/11/2002 THCS Kế Sách 1.5 2 1.8 21.8
020301 Kim Ngô Nhật Quân   02/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3 2 2.4 29.4
020319 Đỗ Thành Tài   20/06/2002 THCS Nhơn Mỹ 3 2 1.8 26.8
020322 Sơn Thị Ngọc Tâm x 12/12/2002 THCS Kế Sách 3 2 2 31
020339 Đổ Văn Thành   31/10/2002 THCS Phong Nẫm 3 2 3.2 33.2
020348 Nguyễn Văn Thế   03/06/2002 THCS An Mỹ 2 3 2 2 27
020380 Ung Minh Tín   26/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 1.5 2 2.6 23.6
020406 Đặng Phú Trọng   26/11/2002 THCS Kế Sách 3.75 2 1.8 29.3
020409 Nguyễn Đan Trường   13/10/2002 THCS Kế Thành 2 2 2 27
020422 Trần Thị Trúc Tuyên x 20/05/2002 THCS Kế Sách 3.5 2 2.2 30.2
020008 Nguyễn Thị Huệ Anh x 09/11/2002 THCS Kế Sách 1.5 1.75 2.4 23.9
020057 Huỳnh Khánh Duy   19/05/2002 THCS Kế Sách 1 1.75 1.8 23.3
020138 Thạch Thị Thanh Huyền x 11/10/2002 THCS Kế Sách 5 1.75 2.2 34.7
020140 Nguyễn Thị Huỳnh x 19/09/2002 THCS Kế Sách 3.5 1.75 1.8 30.3
020272 Bùi Thanh Nhựt   08/10/2002 THCS Ba Trinh 2.5 1.75 2.4 24.4
020320 Lưu Thế Tài   02/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4.5 1.75 2.8 34.8
020323 Ung Thanh Tâm   14/09/2002 THCS Nhơn Mỹ 3.25 1.75 1.8 25.8
020328 Trần Nhật Tân   22/09/2002 THCS Kế Sách 2 1.75 1.6 25.1
020331 Võ Phú Tân   21/03/2001 THCS Nhơn Mỹ 1.5 1.75 2.4 22.4
020338 Trần Quốc Thành   18/08/2002 THCS An Mỹ 1 1.75 1.75 2.2 23.2
020407 Bùi Quốc Trọng   13/10/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3.75 1.75 2 31
020064 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 10/05/2002 THCS Kế Sách 2 1.5 1 23
020181 Mai Thị Tuyết Linh x 09/07/2001 THCS An Mỹ 1 2.5 1.5 3 28
020221 Nguyễn Thái Nghi x 16/10/2002 THCS Kế Sách 3.75 1.5 1.6 28.1
020267 Nguyễn Thị Huỳnh Như x 18/05/2002 THCS Kế Sách 2.75 1.5 3.6 27.1
020287 Lê Trọng Phúc   15/03/2002 THCS Kế Sách 1 1.5 1.8 22.3
020045 Nguyễn Thị Thúy Diễm x 16/03/2002 THCS Thới An Hội 2.5 1.25 2.4 27.9
020083 Lê Văn Đông   01/01/2001 THCS Kế Sách 2 1.25 2 25.5
020212 Nguyễn Thị Kim Ngân x 28/11/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1 1.25 1.6 21.1
020218 Lý Thị Thu Ngân x 09/09/2002 THCS Kế Sách 3.25 1.25 2.4 29.9
020225 Thạch Trọng Nghĩa   18/05/2002 THCS Kế Sách 2.75 1.25 1.8 25.8
020306 Huỳnh Thị Trúc Quyên x 06/09/2002 THCS An Mỹ 2 4.5 1.25 1.6 32.1
020439 Nguyễn Thanh Vĩnh   26/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.25 2.2 22.2
020023 Lê Gia Bảo   05/11/2002 THCS Kế Sách 2.5 1 2.4 23.4
020069 Thạch Dương   27/02/2002 THCS Kế Sách 1.75 1 3 25.5
020073 Trần Thị Cẩm Đang x 30/03/2002 THCS Kế Sách 3 1 1 26.5
020107 Nguyễn Ngọc Hảo   05/02/2002 THCS Kế Thành 1.75 1 2.2 24.7
020128 Nguyễn Phương Hòa   11/10/2001 THCS Nhơn Mỹ 2 2.5 1 2.4 23.9
020142 Thạch Văn Huỳnh   03/06/2002 THCS Kế Sách 1 1 2.8 21.8
020154 Bùi Hoàng Khang   07/02/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 3 1 2.4 25.4
020158 Trần Thiện Khang   05/9/2001 THCS Kế Sách 2.25 1 1.6 23.6
020163 Phùng Văn Khánh   10/03/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 4 1 1.2 26.2
020230 Thạch Thị Huyền Ngọc x 24/11/2002 THCS Kế Sách 3.25 1 1.8 25.3
020270 Nguyễn Khánh Nhựt   10/11/2002 THCS Kế Sách 1 1 2 20
020300 Nguyễn Minh Quân   05/04/2001 THCS An Mỹ 2 1.75 1 3.8 22.3
020302 Nguyễn Thanh Quy   23/12/2002 THCS Kế Sách 3.25 1 2.4 27.9
020305 Lê Thị Thảo Quyên x 26/01/2002 THCS Kế An 2.5 1 3 27.5
020324 Trịnh Văn Tâm   29/07/2002 THCS Nhơn Mỹ 1.5 1 2.8 21.8
020327 Trần Minh Tân   11/02/2002 THCS Kế Sách 1 1 2.6 20.6
020379 Dương Lộc Tiến   30/03/2002 THCS Kế Sách 2 1 2.4 24.4
020396 Phan Hữu Trân   19/07/2002 THCS Kế An 4.5 1 2.8 30.8
020417 Tăng Quốc Tú   02/01/2002 THCS Nhơn Mỹ 2 1.5 1 3.2 24.2
020418 Nguyễn Thanh Tú   29/09/2002 THCS An Mỹ 2 3 1 2.2 24.7
020429 Thái Phương Uyên x 30/09/2002 THCS Kế Sách 2 1 1.8 24.3
020435 Lâm Đại Vĩ   08/03/2002 THCS Kế Sách 1.5 1 1.8 20.8
020437 Ngô Đức Vinh   16/09/2002 THCS Kế Sách 2 1 1.8 22.8

CÁC BÀI KHÁC
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT