Ngày 19 tháng 11 năm 2018 Xem lịch
NỘI DUNG

THỐNG KÊ HỌC SINH THEO THÁNG

Lớp
Họ và tên
GVCN
THÁNG 9
Tổng
số
Nữ Khmer Nữ
Khmer
Số hs
nghỉ
Lý do
10a1 Nguyễn Thị Kiều Nương 41 24 5 2 0 0
10a2 Phan Thanh Hùng 44 28 0 0 0 0
10a3 Nguyễn Thị Trinh 40 24 5 3 0 0
10a4 Huỳnh Thị Lệ Hằng 40 24 5 3 0 0
10a5 Phan Minh Biển 38 25 5 3 0 0
10a6 Lê Chiêu Phước 41 25 6 4 0 0
10a7 Mai Thị Bích Vân 39 19 6 5 0 0
10a8 Lương Thùy Như 39 20 9 7 0 0
10a9 Nguyễn Bình Kha 37 16 3 2 0  
10a10 Nguyễn Thị Nương 40 19 7 3 0 0
10a11 Nguyễn Đăng Khoa 39 16 8 3 1 học nghề
10A12 Lê Đoàn Chuẩn 37 15     1 học nghề
Tổng
cộng
438 240 59 35 1  
11a1 Lý Thị Muội 38 21 4 2 1 theo gia đình
11a2 Phạm Thị Thu Trang 44 18 0 0 0 0
11a3 Hồ Thanh Tâm 37 21 2 0 1 đi làm
11a4 Phạm Thanh Liêm 38 27 4 3 0  
11a5 Lê Thị Hồng Đào 38 21 0 0 0  
11a6 Nguyễn Thu Trang 37 19 5 3 0  
11a7 Nguyễn Thị Minh Tâm 37 17 5 5    
11a8 Phạm Thị Xuân Hương 36 12 5 2 0 0
11a9 Đinh Thị Mỹ Trang 38 17 9 2 0 0
11a10 Trần Thị Vân Anh 35 14 4 2 0 0
               
Tổng
cộng
378 187 38 19 2  
12a1 Đặng Văn Hữu 37 21 1 0 0  
12a2 Nguyễn Quốc Văn 41 26 2 2 0  
12a3 Phạm Thị Bích Đào 39 27 2 1 0  
12a4 Trần Thị Ngọc Phấn 39 21 2 2 0  
12a5 Bùi Thanh Nhã 39 26 1 0 0  
12a6 Nguyễn Thị Dung 43 29 4 2 0  
12a7 Trần Kim Lâm 33 14 3 0 0 0
12a8 Lê Thị Kim Ngân 35 16 8 2 0 0
12a9 Đặng Đức Ngọc 33 15 15 3 0 0
12a10 Bùi Thị Như Ngọc 34 16 8 6 0 0
12a11 Sơn Thị Thúy Hằng 32 10 4 1 0 0
12a12 Nguyễn Thị Cẩm Bích 31 12 4 2 0 0
Tộng
cộng
436 233 54 21 0  
Toàn
trường
1252 660 151 75 3  

CÁC BÀI KHÁC
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT