Ngày 18 tháng 10 năm 2019 Xem lịch
NỘI DUNG

ĐIỂM THI TUYỂN SINH LỚP 10

STT Số BD Họ và tên Ngày sinh Nữ Dân tộc Nơi sinh Học sinh trường Môn Văn Môn Toán Môn Anh Tổng điểm
3 môn thi
điểm xét
 học bạ
Tổng điểm
1 020001 Đào An An 16/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 5,5 4,5 16,5 19,5 48
2 020002 Huỳnh Duy An 28/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,5 5,5 3,5 14,5 19 45,5
3 020003 Đặng Thị Mỹ An 16/04/2002 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 4,25 4,3 12,05 13 32,8
4 020004 Nguyễn Huỳnh Nhã An 19/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 5 1,9 11,9 18,5 41,4
5 020005 Đỗ Lê Thị Nhả An 08/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 8,25 4,3 17,55 19,5 51,3
6 020006 Trần Thị Thúy An 17/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 2,5 3,7 10,95 18 37,2
7 020007 Huỳnh Bảo Anh 28/02/2002   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,5 1,5 3 8 12,5 26,5
8 020008 Ung Thị Huyền Anh 03/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 3 3,2 11,7 12 32,2
9 020009 Phạm Thị Kiều Anh 26/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,5 3,25 3,3 11,05 17 36,8
10 020010 Hà Lê Minh Anh 17/05/2005 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 5,5 3,6 14,85 18 45,1
11 020011 Nguyễn Đặng Mỹ Anh 09/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 6 4,2 16,7 20 50,2
12 020012 Thạch Thị Mỹ Anh 28/12/2004 x Khmer TP HCM THCS Kế Sách 2,5 -1 2,1 3,6 14  
13 020013 Nguyễn Thái Phượng Anh 06/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 6,25 4,7 17,45 20 51,2
14 020014 Nguyễn Ngọc Quế Anh 26/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây -1 -1 -1 -3 13,5  
15 020015 Phan Thanh Quý Anh 02/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 2,75 2 2 6,75 14 26,5
16 020016 Trương Thị Tú Anh 21/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,75 1,25 2,4 7,4 15  
17 020017 Nguyễn Hoàng Ba 06/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,25 5 3,3 12,55 15,5 38,3
18 020018 Đinh Gia Bảo 11/5/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5,75 2,6 13,85 16 42,1
19 020019 Hà Gia Bảo 13/01/2004 x Kinh Cần Thơ THCS Kế Sách 5,25 6,5 3,2 14,95 20 46,7
20 020020 Lê Gia Bảo 29/2/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,5 1,25 2,2 5,95 14  
21 020021 Thạch Văn Bảo 30/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 2,5 3,4 10,4 16 34,4
22 020022 Phùng Như Băng 08/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6 6,25 3,4 15,65 19,5 48,4
23 020023 Tưởng Như Băng 11/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5 5,75 3,5 14,25 18,5 44,5
24 020024 Cao Vĩnh Biên 20/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 2,25 4 2,4 8,65 13 28,9
25 020025 Tào Văn Bình 31/07/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2 2 1,9 5,9 14 24,9
26 020026 Nguyễn Vĩnh Bình 09/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7 6,5 3,9 17,4 19 50,9
27 020027 Lâm Đình Cẩn 16/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 1,75 2,2 7,45 13 26,7
28 020028 Nguyễn Lê Bảo Châu 27/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6 7,25 5,5 18,75 20 53
29 020029 Phạm Quỳnh Châu 13/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 3,25 3,2 10,2 17 34,2
30 020030 Lê Thị Mỹ Chi 27/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 6,5 8,8 22,3 20 56,8
31 020031 Thạch Thị Chiên 06/06/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 6,25 3,6 15,35 18 46,1
32 020032 Lư Ngọc Chúc 22/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,75 5,6 18,1 19,5 51,1
33 020033 Nguyễn Thành Công 07/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 0,75 2 5 13,5  
34 020034 Nguyễn Phú Cường 15/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 6,5 6,9 20,4 20 53,9
35 020035 Trần Hoàng Danh 27/03/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Thành 4,25 1 3,8 9,05 18  
36 020036 Nguyễn Thị Quỳnh Dao 07/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 8 9,75 4,1 21,85 20 60,6
37 020037 Nguyễn Thị Kiều Diễm 15/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 8,5 10 4,7 23,2 20 62,7
38 020038 Trần Thị Ngọc Diễm 03/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 8 7,5 5,8 21,3 19 56,8
39 020039 Trần Thị Diệu 05/12/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 4,25 3,2 14,45 19,5 46,2
40 020040 Nguyễn Phương Dung 12/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Song Phụng 3,5 4,25 4,6 12,35 17 37,1
41 020041 Phạm Anh Duy 29/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,25 5 3,3 12,55 18 40,8
42 020042 Nguyễn Đăng Duy 29/06/2004   Kinh Hậu Giang THCS Ba Trinh 3,5 5,5 3,6 12,6 18,5 40,1
43 020043 Lê Hoàng Duy 17/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,5 6,5 2,8 15,8 19 48,8
44 020044 Nguyễn Khánh Duy 30/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 2,75 0,5 2,4 5,65 14  
45 020045 Nguyễn Khánh Duy 14/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 1,5 3 9,5 16 33
46 020046 Huỳnh Nguyễn Khánh Duy 24/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 7,25 8,75 8,3 24,3 20 61,3
47 020047 Phạm Khánh Duy 10/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,5 3,5 2,2 9,2 14 31,2
48 020048 Nguyễn Nhật Duy 17/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,5 6,25 3,5 14,25 19,5 45,5
49 020049 Tô Quang Duy 11/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 1,75 0 3,2 4,95 13,5  
50 020050 Dương Tấn Duy 14/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,25 0 2,8 6,05 14  
51 020051 Lê Thái Duy 15/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 2,5 1,75 2,4 6,65 15 26,9
52 020052 Trần Trực Duy 30/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 5,25 2,4 10,9 14 33,4
53 020053 Nguyễn Tường Duy 18/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,25 3,25 2,7 11,2 18 38,7
54 020054 Hồ Thị Cẩm Duyên 28/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 6,25 6,5 4,8 17,55 20 51,3
55 020055 Sơn Thị Mỹ Duyên 21/03/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Thành 5 2,75 3,4 11,15 17 36,9
56 020056 Trần Thị Mỹ Duyên 25/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,75 6 4,3 17,05 20 50,8
57 020057 Lê Thị Tú Duyên 21/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,25 6 5,3 17,55 20 50,8
58 020058 Đặng Thanh Dự 10/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5 2,7 12,95 18 41,2
59 020059 Sơn Hoàng Dững 06/07/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,75 0,5 1 4,25 13  
60 020060 Huỳnh Khánh Dương 10/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,25 4,75 3 11 15 35
61 020061 Diệp Trần Tấn Đại 18/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 7,75 5,9 18,15 18 48,4
62 020062 Tại Linh Đan 22/05/2004 x Kinh Cần Thơ THCS Nhơn Mỹ 2 6,25 4,25 3,1 13,6 19 44,1
63 020063 Trương Anh Đào 19/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 6,25 2,7 14,45 19 46,2
64 020064 Lê Thị Tuyết Đào 11/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,75 4,25 4,1 12,1 18 39,1
65 020065 Lý Minh Đạt 15/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,75 4,25 4,7 13,7 16 39,7
66 020066 Trần Tấn Đạt 05/02/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 2,75 2,8 9,3 15 31,8
67 020067 Phạm Tiến Đạt 18/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5 2,5 13 18 41,5
68 020068 Trang Tiến Đạt 26/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 5,5 3,6 13,1 18 40,6
69 020069 Lê Hải Đăng 24/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6 5 4,8 15,8 19 46,8
70 020070 Nguyễn Hải Đăng 09/09/2004   Kinh Cần Thơ THCS Kế Sách 7,75 10 7,8 25,55 20 63,3
71 020071 Sơn Hải Đăng 24/10/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 6,5 2,9 14,65 18,5 45,9
72 020072 Đặng Trần Duy Đăng 24/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 3 4,6 12,1 18,5 39,1
73 020073 Trần Gia Định 7/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,25 3 2,9 10,15 18 36,4
74 020074 Lê Thị Cẩm Đoan 11/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 2 2,3 6,55 14 25,8
75 020075 Đặng Kiều Đoan 14/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 7 5,8 16,8 20 47,8
76 020076 Nguyễn Thành Được 25/09/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,5 1,5 2 5 14 23
77 020077 Nguyễn Thị Kim Em 26/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7 3,5 3 13,5 18,5 43,5
78 020078 Trần Thị Ngọc Em 27/05/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách -1 -1 -1 -3 16  
79 020079 Phan Thanh Quý Em 02/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 2 0,75 3,2 5,95 14  
80 020080 Tô Lâm Huỳnh Giao 09/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 6,25 3,9 14,65 19 44,4
81 020081 Mai Thị Huỳnh Giao 15/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,75 7,5 2,8 15,05 19,5 47,8
82 020082 Dương Ngọc Hà 4/11/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 9 7 22,5 20 59
83 020083 Lý Thị Ngọc Hà 27/09/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 1 1,5 1,5 4 14  
84 020084 Đỗ Thị Thu Hà 01/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,5 4,75 3,8 14,05 18,5 43,8
85 020085 Lữ Thị Ngọc Hạ 22/10/2003 x Kinh Sóc Trăng THCS Đại Hải 2 5,25 5,25 3,5 14 17 42,5
86 020086 Lê Minh Hải 14/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4,5 4,25 2,8 11,55 18 39,3
87 020087 Mai Thị Mỹ Hạnh 16/01/2003 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 3 2,5 2,4 7,9 15 29,4
88 020088 Nguyễn Văn Hào 29/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 3 2,9 10,15 18 36,4
89 020089 Nguyễn Nhật Hào 15/09/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6 8,25 3,8 18,05 20 52,3
90 020090 Nguyễn Thanh Hào 02/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 3,75 5,5 13,25 15 36
91 020091 Huỳnh Văn Hào 26/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6 4 1,7 11,7 14 36,7
92 020092 Nguyễn Việt Hào 07/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 3,25 5,7 11,95 18,5 37,7
93 020093 Huỳnh Hoàng Hảo 25/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,25 4 3,8 13,05 18 41,3
94 020094 Võ Hoàng Hạt 01/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4 4 3,6 11,6 14,5 35,1
95 020095 Phùng Thị Phượng Hằng 10/03/2004 x Kinh Bình Phước THCS Nhơn Mỹ 2 2,75 2,75 3,3 8,8 16 30,3
96 020096 Nguyễn Bảo Hân 11/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 10 6,9 23,4 20 60,9
97 020097 Tô Hồng Hân 18/09/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 2,75 3,4 10,4 15 33,4
98 020098 Trần Trương Huỳnh Hân 25/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 10 7,6 24,1 20 61,6
99 020099 Lê Thị Ngọc Hân 15/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6 7,25 4,2 17,45 20 51,7
100 020100 Nguyễn Thị Ngọc Hân 29/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Ba Trinh 6 4,25 2,1 12,35 18 40,6
101 020101 Sơn Thị Ngọc Hân 02/11/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 4 2,4 9,9 18 36,4
102 020102 Võ Thị Ngọc Hân 11/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 4,25 2,3 9,8 15 33,3
  020103 Lê Thị Tuyết Hân 07/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây 6,75 8,25 5,3 20,3 20 56,3
  020104 Lê Nhân Hậu 16/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 2,75 1 3,9 7,65 13,5  
  020105 Kiêm Thị Hậu 05/09/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 1,75 2,2 6,2 14,5 25,7
  020106 Nguyễn Chí Hiếu 24/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 8,25 6,2 19,45 20 52,7
  020107 Phạm Chí Hiếu 30/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3 0,75 1,2 4,95 12,5  
  020108 Lê Văn Hiếu 13/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,25 4 2,8 11,05 16 36,3
  020109 Nguyễn Kim Hiếu 18/10/2004 x Kinh TP HCM THCS Kế Sách 6 5,5 6,7 18,2 19 49,7
  020110 Cái Minh Hiếu 11/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 5,25 2,5 1,6 9,35 16 34,1
  020111 Trần Huỳnh Minh Hiếu 03/02/2004   Kinh Vũng Tàu THCS Kế Sách 6,5 6,5 6,2 19,2 20 53,2
  020112 Lê Minh Hiếu 06/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6,25 2 2,7 10,95 17,5 37,7
  020113 Thạch Minh Hiếu 08/09/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 5,25 2,7 10,95 15 35,2
  020114 Lê Huy Hiệu 06/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,25 2,75 1,6 7,6 15 29,6
  020115 Đặng Mỹ Hoa 20/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,25 2,25 3 8,5 18 33
  020116 Trịnh Ngọc Hoa 17/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 4,75 3,6 14,35 19 44,1
  020117 Cao Thị Nhựt Hoa 29/02/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,75 1,75 2,5 7 13 25,5
  020118 Lâm Thị Thúy Hoa 21/03/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 4,75 1,5 12,5 18,5 43
  020119 Trương Ngọc Xuân Hoa 10/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7 6 2,5 15,5 18 47,5
  020120 Trần Thị Minh Hoàng 17/08/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 4,25 2,6 11,35 18 39,1
  020121 Trần Minh Hoàng 03/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2 5,25 3,3 10,55 15 33,8
  020122 Châu Thái Hoàng 26/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,75 2 3,7 9,45 16,5 32,7
  020123 Lý Kim Hua 21/06/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 6,5 5,1 18,6 19,5 52,6
  020124 Nguyễn Đức Huy 01/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2,5 6,25 5,1 13,85 18 41,6
  020125 Châu Dương Gia Huy 21/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,5 3,5 3,3 13,3 20 44,3
  020126 Trần Lữ Gia Huy 26/3/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 2,5 4 12,25 20 41,5
  020127 Nguyễn Gia Huy 04/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6 4,25 3,5 13,75 17 42
  020128 Nguyễn Sơn Gia Huy 23/03/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5,25 4,9 15,4 20 46,9
  020129 Đoàn Minh Huy 17/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 4,75 5,6 16,6 14 42,6
  020130 Nguyễn Nhật Huy 29/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,25 4,25 3,4 11,9 15 36,4
  020131 Đào Nhựt Huy 20/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 3,25 3,8 10,8 14 31,8
  020132 Bùi Quốc Huy 17/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 8,75 9,25 9,5 27,5 20 65,5
  020133 Tăng Tấn Huy 24/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 8 7 4,8 19,8 19,5 55,3
  020134 Trương Tấn Huy 16/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6 4,25 2,6 12,85 13,5 37,6
  020135 Huỳnh Thanh Huy 24/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,5 3,75 1,9 9,15 13,5 30,9
  020136 Lê Thanh Huy 27/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,75 3,25 3 13 13,5 37,5
  020137 Nguyễn Thị Bích Huyền 04/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Đại Ân 1 7,25 6,75 5,2 19,2 20 54,2
  020138 Phan Thanh Huynh 16/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6 5,75 3,4 15,15 18 45,9
  020139 Dương Thị Diễn Huỳnh 10/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 5,75 3 15,25 19,5 48
  020140 Lương Thị Ngân Huỳnh 22/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 3,25 2,2 10,95 18 38,7
  020141 Lưu Ngọc Huỳnh 09/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7,75 6,75 4,4 18,9 20 54,4
  020142 Nguyễn Huỳnh 22/01/2004   Kinh TP HCM THCS Kế Sách 3,75 5,25 2,2 11,2 15 35,2
  020143 Cao Thị Như Huỳnh 29/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,75 6 3,8 16,55 18 48,3
  020144 Lý Thị Như Huỳnh 26/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 6,25 2 13,5 17 43
  020145 Nguyễn Thị Như Huỳnh 15/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 6,5 3,2 16,2 20 50,2
  020146 Võ Thị Huỳnh 09/01/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 4 5 4,2 13,2 19 42,2
  020147 Phan Gia Hưng 21/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,75 9,5 5,3 20,55 20 56,8
  020148 Tôn Sơn Quốc Hưng 17/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,5 7,25 4,3 17,05 18 48,8
  020149 Nguyễn Thị Diễm Hương 01/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,75 6 3 13,75 19,5 45
  020150 Trần Huỳnh Hương 02/12/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 6 3,5 14,5 18 44,5
  020151 Nguyễn Thị Lan Hương 06/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 6,25 3 15,5 19,5 48,5
  020152 Trương Thị Mỹ Thương 24/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 5,5 2,4 13,4 18,5 43,9
  020153 Trần Thị Ngọc Hương 29/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,25 6,5 3,1 14,85 20 47,6
  020154 Trần Hoàng Khả 20/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,75 3 1,8 8,55 13 29,3
  020155 Nguyễn Hoàng Khang 09/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 5,75 3,8 12,55 18 40,3
  020156 Nguyễn Hoàng Khang 28/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 7,25 6,2 19,95 18,5 53,2
  020157 Huỳnh Hữu Khang 03/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,25 4,5 2,4 11,15 13,5 34,4
  020158 Trịnh Minh Khang 19/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,25 4,75 3 13 15 39
  020159 Đào Vĩnh Khang 05/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 10 5,8 22,8 20 60,8
  020160 Lê Mai Khanh 19/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,5 6,5 5,6 19,6 18,5 52,1
  020161 Lê Đoàn Phương Khanh 08/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,25 6,5 4,6 17,35 20 51,1
  020162 Ngô Hoàng Khánh 02/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4,25 5,25 4,7 14,2 14 38,7
  020163 Từ Hoàng Khánh 08/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4 4,5 2,2 10,7 15 35,2
  020164 Nguyễn Văn Khánh 23/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 1,75 1,5 2,1 5,35 14 23,6
  020165 Nguyễn Anh Khoa 25/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5 4,5 3,7 13,2 18,5 42,2
  020166 Trần Lê Đăng Khoa 20/6/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,75 4,75 2,5 10 16 33,5
  020167 Trần Lê Anh Khôi 19/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 6 1,7 11,7 17 38,7
  020168 Nguyễn Đăng Khôi 27/04/2004   Kinh Cần Thơ THCS Nhơn Mỹ 3,5 4,75 2,1 10,35 16 35,6
  020169 Phạm Thị Mai Khôi 04/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 4,25 2,7 12,2 17 38,7
  020170 Nguyễn Châu Minh Khôi 19/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4 4 1,8 9,8 15,5 34,3
  020171 Huỳnh Hoàng Khởi 20/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 4,5 2,9 10,4 17 35,9
  020172 Ngô Hoàng Kiếm 04/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 3,25 3,5 10,25 16 34
  020173 Đặng Lâm Anh Kiệt 27/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 6 2,3 12,05 18 40,8
  020174 Trương Gia Kiệt 03/01/2004   Kinh Hậu Giang THCS Kế An 4,5 2 4,3 10,8 16 34,3
  020175 Nguyễn Hào Kiệt 01/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4,25 1,75 3,2 9,2 18 34,2
  020176 Lê Hoàng Kiệt 02/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,25 7,25 4,5 17 20 50,5
  020177 Phạm Hoàng Kiệt 01/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 3 1,7 6,95 14 27,2
  020178 Lê Quốc Kiệt 23/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,25 3,9 15,9 20 47,9
  020179 Trần Tuấn Kiệt 11/06/2004   Kinh Cà Mau THCS An Lạc Tây 5 7,25 2,4 14,65 19,5 47,4
  020180 Lê Thị Diễm Kiều 12/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 5,75 2,5 14,25 19,5 46,5
  020181 Xên Thị Lệ Kiều 25/12/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 4,75 3,4 12,4 18 40,4
  020182 Lưu Huỳnh Thị Kiều 12/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,25 1,75 1,5 8,5 17 33,5
  020183 Nguyễn Hữu Kỳ 29/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 4,75 1,9 11,65 16 38,4
  020184 Châu Vĩnh Kỳ 24/06/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Thành 3,25 0,5 2 5,75 12,5  
  020185 Trần Hiểu Lam 26/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 4,5 4,9 13,9 19 41,9
  020186 Lê Gia Lâm 28/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5 3 2,4 10,4 16 35,4
  020187 Bùi Nhật Lâm 07/01/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 6,5 2,9 12,65 19 42,4
  020188 Trương Tú lệ 10/09/2004 x Hoa Đài Loan THCS Nhơn Mỹ 2 6,5 4,75 3,8 15,05 19,5 46,8
  020189 Kiêm Thị Mỹ Liên 27/11/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 4,75 1,9 12,4 15 38,9
  020190 Bùi Cẩm Linh 16/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,75 8,5 4,3 18,55 20 53,8
  020191 Vương Gia Linh 12/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,5 2 2,7 10,2 17 35,7
  020192 Ngô Ngọc Linh 23/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,75 6,75 5,5 19 20 53,5
  020193 Huỳnh Lý Phương Linh 03/05/2004 x Kinh Cần Thơ THCS An Mỹ 1 6,75 4,5 6,7 17,95 19,5 49,7
  020194 Lâm Thị Linh 15/10/2003 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,25 3 2,1 6,35 14  
  020195 Thạch Thị Thùy Linh 23/05/2003 x Khmer Hậu Giang THCS Kế An 3,75 4 3,3 11,05 17 36,8
  020196 Lý Thị Ngọc Loan 29/02/2004 x Khmer TP HCM THCS Kế Sách 2,75 2,75 2,1 7,6 15 29,1
  020197 Nguyễn Hoàng Long 10/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,5 1,5 2,5 8,5 14,5 30
  020198 Huỳnh Hữu Lộc 21/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 5 3,1 11,85 17 37,6
  020199 Phạm Nguyễn Phúc Lộc 11/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,75 4,25 2,7 12,7 18,5 42,2
  020200 Ngô Tấn Lộc 06/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 6,25 2,3 14,05 19,5 46,3
  020201 Nguyễn Tấn Lộc 24/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,25 4,75 2 11 17 38
  020202 Lý Tuấn Lộc 12/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,5 10 9,8 27,3 20 64,8
  020203 Sơn Kim Lợi 08/02/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5,25 4,8 15,3 18,5 45,3
  020204 Võ Minh Lợi 22/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,5 4,5 3,7 13,7 19 43,7
  020205 Mai Thành Lợi 25/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,5 6,75 3,8 15,05 20 47,3
  020206 Lý Thị Tú Lợi 28/11/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 2,75 1,8 8,8 17 33,8
  020207 Nguyễn Thị Ngọc Lụa 09/08/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Ba Trinh 5,25 6,5 4,2 15,95 19 47,7
  020208 Lê Minh Luân 21/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây 3,75 1,5 2,2 7,45 13 26,7
  020209 Phan Minh Luân 29/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 2,75 2,2 8,2 14 28,2
  020210 Nguyễn Hoàng Trí Luân 21/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,25 6,75 8,2 20,2 20 53,2
  020211 Nguyễn Cẩm Ly 13/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 2,25 2,6 8,35 17 32,1
  020212 Nguyễn Thị Cẩm Ly 02/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7 5,75 2,8 15,55 18,5 47,8
  020213 Thạch Thị Kim Lý 13/08/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5 1,6 12,1 18 41,6
  020214 Phạm Huỳnh Mai 12/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây 3,75 2,5 2,1 8,35 15 30,6
  020215 Lê Thị Phương Mai 22/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 3,25 2,2 10,95 17,5 38,2
  020216 Đặng Thị Quỳnh Mai 29/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,75 5 2,5 13,25 18,5 43,5
  020217 Lý Thị Thu Mai 19/08/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 2,5 2,4 10,4 18 37,4
  020218 Phan Minh Mạnh 18/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 2,75 1,6 7,35 14 28,1
  020219 Nguyễn Diễm Mi 07/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 6 4,1 14,6 19,5 44,6
  020220 Ngô Kiều Mi 22/4/2004 x Kinh Cà Mau THCS Phạm Chí Hiền 5 3,5 4,6 13,1 18,5 40,1
  020221 Trần Đức Minh 25/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,75 3,75 2,5 12 17 39,5
  020222 Huỳnh Gia Minh 10/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 2,5 0 0,2 2,7 15  
  020223 Đặng Nguyệt Minh 29/12/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 5,75 2,5 2,5 10,75 19 39
  020224 Huỳnh Trần Ngọc Muội 4/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,25 4,25 2,5 12 15 37,5
  020225 Lê Thị Huiynh My 25/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,75 5 4 15,75 18,5 47
  020226 Nguyễn Thị Ngọc My 09/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,5 3,25 4,1 10,85 16,5 35,1
  020227 Trần Sin My 21/07/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 6 5,2 17,7 19,5 50,7
  020228 Phạm Nguyễn Tố My 18/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 7,25 7,75 3,9 18,9 20 54,9
  020229 Lê Nhựt Nam 25/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,5 1 2 5,5 14  
  020230 Lê Thành Nam 30/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 4,75 2,8 11,55 18 39,3
  020231 Nguyễn Thị Kiều Nga 12/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 2,25 3 2,8 8,05 16 30,3
  020232 Huỳnh Thị Thanh Nga 16/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6 5,75 4 15,75 20 48,5
  020233 Lê Thị Thúy Nga 10/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 5,5 3,7 15,7 18 46,7
  020234 Hồ Thị Ngọc Ngà 03/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,25 5 2,1 12,35 18,5 42,1
  020235 Lê Thị Bảo Ngân 24/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 4,25 2,4 11,65 15,5 37,4
  020236 Sơn Thị Châu Ngân 19/01/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 4,5 4,2 12,2 18,5 39,7
  020237 Nguyễn Thị Hồng Ngân 24/04/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế Sách 5,25 5 4,7 14,95 20 46,2
  020238 Nguyễn Kim Ngân 01/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,25 6,75 3,5 17,5 20 51,5
  020239 Hồ Thị Kim Ngân 23/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Đại Hải 2 5,5 3 2,4 10,9 16 36,4
  020240 Nguyễn Thị Kim Ngân 13/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 0,25 2,2 5,45 18  
  020241 Nguyễn Thị Kim Ngân 09/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,75 6,75 5,6 18,1 20 51,6
  020242 Đào Thị Mỹ Ngân 08/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 6,25 3,2 14,7 17 43,2
  020243 Nguyễn Thị Mỹ Ngân 23/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 2 2,3 7,8 14 28,3
  020244 Nguyễn Ngọc Ngân 18/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 4,5 2,9 12,65 19 41,4
  020245 Dương Phượng Ngân 24/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,5 2 1,1 6,6 15  
  020246 Kiêm Thanh Ngân 04/01/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 6,75 6,3 19,3 20 53,3
  020247 Lâm Thanh Ngân 29/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,5 1,5 1,6 6,6 14 26,6
  020248 Nguyễn Thị Thanh Ngân 06/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 2,5 2,4 8,4 18 33,4
  020249 Đặng Thị Thảo Ngân 06/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 1,75 1,75 2,2 5,7 14 24,2
  020250 Khưu Thị Thảo Ngân 13/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2 2,5 2,2 6,7 14 25,2
  020251 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 27/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 6,5 3,5 15,25 19,5 46,5
  020252 Nguyễn Thị Thúy Ngân 09/08/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế Sách 5,75 4,25 2,7 12,7 20 43,7
  020253 Trần Lâm Trúc Ngân 11/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 7,25 8 5,1 20,35 20 56,6
  020254 Trần Thị Tuyết Ngân 20/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 6,5 1,3 11,05 19  
  020255 Sơn Hồ Hoài Nghi 11/10/2004 x Khmer Kiên Giang THCS Kế Sách 4,5 6,5 3,2 14,2 17 43,2
  020256 Thạch Thị Hồng Nghi 17/09/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 5,5 3,4 13,9 18 43,4
  020257 Nguyễn Hoàng Thiên Nghi 25/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,25 5,5 6,3 17,05 19,5 48,3
  020258 Phạm Tiểu Nghi 15/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,75 2,25 3 11 18,5 38,5
  020259 Thạch Minh Nghĩa 03/01/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 4,75 3,2 12,95 17 40,7
  020260 Nguyễn Trọng Nghĩa 16/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4 2,5 2,2 8,7 13,5 29,7
  020261 Nguyễn Trọng Nghĩa 27/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,25 4,5 2,9 12,65 18,5 41,9
  020262 Thạch Hoàng Nghiệm 24/12/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế An 3,5 2 1,6 7,1 14 27,6
  020263 Nguyễn Thị Thúy Ngoan 24/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6,5 7 4 17,5 20 52
  020264 Lê Hồng Bảo Ngọc 13/04/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 2,75 3 3,2 8,95 17 32,7
  020265 Trần Thị Bảo Ngọc 28/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,25 0,75 2,6 6,6 14  
  020266 Biền Thị Bích Ngọc 05/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 5,5 6,8 18,8 20 51,8
  020267 Lê Trần Kim Ngọc 17/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,25 3,25 4,3 12,8 17 39,3
  020268 Huỳnh Lê Minh Ngọc 12/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5 6 3,8 14,8 18 44,8
  020269 Trịnh Mỹ Ngọc 30/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 7,75 5,8 20,05 20 55,3
  020270 Thạch Như Ngọc 17/08/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 5 3,4 12,4 15 37,4
  020271 Nguyễn Phúc Ngọc 14/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 8 9,5 6,5 24 20 61,5
  020272 Điền Thạch Ngọc 29/06/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,5 1,75 2,4 5,65 15 24,9
  020273 Huỳnh Thị Thanh Ngọc 10/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,25 2,5 3,8 10,55 16 34,3
  020274 Trần Lâm Thúy Ngọc 06/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Đại Hải 2 3,75 2,5 3,6 9,85 19 36,1
  020275 Châu Triệu Ngọc 08/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 4,5 4 14,25 19,5 44
  020276 Võ Thị Tú Ngọc 24/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,75 5,75 3,5 14 17 42,5
  020277 Châu Hồng Tuyền Ngọc 28/9/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 6,75 3,8 16,05 20 49,3
  020278 Phạm Nguyễn Khánh Nguyên 14/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 7 2,7 13,7 20 45,7
  020279 Triệu Khánh Nguyên 04/09/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 6 3,8 13,8 20 44,8
  020280 Lê Dương Khắc Nguyên 22/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5 3,5 13,75 18,5 43,5
  020281 Võ Huyền Thảo Nguyên 20/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 7,75 3,3 17,3 20 52,3
  020282 Lê Trọng Nguyễn 08/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,25 7,25 4,6 17,1 20 50,6
  020283 Đặng Minh Nguyệt 16/12/2004 x Kinh Cần Thơ THCS Nhơn Mỹ 3,5 0,5 2,2 6,2 18  
  020284 Lê Thị Minh Nguyệt 04/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 3,5 2,5 9,5 17 33,5
  020285 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 15/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,25 1,5 2,2 6,95 16 28,7
  020286 Huỳnh Thanh Nhã 15/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,75 3,5 3,7 12,95 17 40,2
  020287 Huỳnh Thanh Nhã 24/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 2,75 1,6 7,35 14 27,1
  020288 Nguyễn Trần Trang Nhã 15/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,75 5,5 4,8 17,05 19,5 49,8
  020289 Châu Quang Nhân 2709/2003   Kinh Hậu Giang THCS Kế Sách 2,75 3,5 1,7 7,95 14 28,2
  020290 Trần Quang Nhân 04/02/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 6,25 3,8 13,05 19 42,3
  020291 Lê Thanh Nhân 28/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5 0,75 2,2 7,95 14  
  020292 Nguyễn Thanh Nhân 16/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 0,5 1,7 4,45 14  
  020293 Phương Thiện Nhân 23/06/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 8,75 7,3 23,05 20 59,8
  020294 Trương Lê Trung Nhân 28/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,25 8,75 8,3 24,3 19,5 60,8
  020295 Nguyễn Trung Nhân 14/07/2007   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,75 9,75 5,4 21,9 19,5 58,9
  020296 Trần Trung Nhân 11/03/2004   Kinh Tiền Giang THCS Kế Sách 6,75 10 5,7 22,45 20 60,2
  020297 Hồ Hoàng Nhẫn 12/02/2004   Kinh Kiên Giang THCS Nhơn Mỹ 2 3,25 0 2,6 5,85 13  
  020298 Nguyễn Văn Nhẩn 12/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 2,25 0,5 2,8 5,55 12,5  
  020299 Nguyễn Văn Nhật 16/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 5,25 2,6 12,1 17 39,6
  020300 Huỳnh Ái Nhi 26/6/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 5,75 5,3 16,05 20 47,8
  020301 Thạch Thị Cẩm Nhi 19/11/2003 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 4,5 3,4 12,9 18 41,4
  020302 Nguyễn Thị Hồng Nhi 28/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4,75 6 3,1 13,85 18,5 44,1
  020303 Đặng Huỳnh Nhi 01/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5 5,25 3,4 13,65 18,5 43,4
  020304 Đặng Khả Nhi 31/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 6,25 2,7 12,45 18 41,2
  020305 Phạm Thị Ngọc Nhi 13/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,25 3,3 15,3 18,5 46,8
  020306 Trần Ngọc Nhi 01/04/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 7,5 5,1 18,6 20 53,1
  020307 Nguyễn Thị Trúc Nhi 20/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 7,5 9,25 4,8 21,55 19,5 58,8
  020309 Trần Uyên Nhi 02/10/2004 x Kinh Bạc Liêu THCS Kế Sách 2,5 1,75 2,4 6,65 14,5 25,4
  020310 Nguyễn Yến Nhi 11/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,25 3 4,9 11,15 18,5 36,9
  020311 Lê Thị Yến Nhi 21/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 3,75 2,4 9,65 18,5 36,4
  020312 Lê Thị Yến Nhi 04/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 2,5 4,25 3 9,75 19 36,5
  020313 Tôn Thị Yến Nhi 24/01/2004 x Kinh Vũng Tàu THCS Kế Sách 3,25 3 2,6 8,85 15,5 30,6
  020314 Trần Thị Mỹ Nhiên 21/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 4,5 6,3 17,3 18 46,3
  020315 Lâm Thị Ngọc Nhiên 26/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 4 2,2 11,95 15 37,7
  020316 Nguyễn Ngọc Hoàng Dung 11/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 10 9,3 26,3 20 63,3
  020317 Sơn Hồng Nhung 22/12/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5,5 2,8 13,8 18 43,8
  020318 Võ Thị Hồng Nhung 07/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 1,75 0,25 2,7 4,7 16  
  020319 Nguyễn Thị Yến Nhung 05/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3 1 2,5 6,5 14  
  020320 Lê Ngọc Anh Như 03/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,75 4,25 2,8 11,8 18,5 40,3
  020321 Nguyễn Thị Bích Như 02/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây 5,25 6,25 2,4 13,9 18,5 44,9
  020322 Nguyễn Thị Hoài Như 08/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 7 6,5 5,2 18,7 20 53,2
  020323 Bùi Hoàng Như 07/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 4 2,3 11,55 15 35,8
  020324 Nguyễn Huỳnh Như 25/04/2004 x Kinh TP.Cần Thơ THCS Kế An 6 5,5 5,2 16,7 20 49,2
  020325 Phạm Huỳnh Như 20/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 6 5,5 17 18,5 48
  020326 Đinh Thị Huỳnh Như 25/09/2004 x Kinh Vĩnh Long THCS Kế Sách 4 2,25 2,3 8,55 16 31,8
  020327 Lâm Thị Huỳnh Như 07/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 2,75 3 9,75 15 32,5
  020328 Lê Thị Huỳnh Như 24/3/2003 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2,75 1,25 2,2 6,2 14  
  020329 Trần Thị Kim Như 09/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 7,75 3,9 17,15 19,5 49,9
  020330 Kiên Thị Ngọc Như 13/12/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,5 1,5 2,1 6,1 15 26,1
  020331 Trần Thị Ngọc Như 05/07/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 6,5 4,3 17,8 19,5 51,8
  020332 Kiêm Thị Quỳnh Như 29/11/2003 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 2 2,5 8 14 28,5
  020333 Lâm Tâm Như 31/07/2003 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 2 2,5 8,5 17 31,5
  020334 Nguyễn Ngọc Tố Như 09/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,5 1,75 2,4 8,65 16 31,9
  020335 Lâm Thị Tú Như 18/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,75 6 3,7 15,45 19,5 47,7
  020336 Kha Tuyết Như 08/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,5 7,75 6,8 22,05 20 58,3
  020337 Lưu Tuyết Như 12/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 7 4 16,5 20 49
  020338 Huỳnh Thị Ý Như 07/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6 4,25 1,8 12,05 18 41,3
  020339 Lâm Yến Như 30/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4 3 3,6 10,6 19,5 38,1
  020340 Trần Long Nhựt 03/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 0 2,5 6 12  
  020341 Huỳnh Phan Nhựt 15/09/2004   Kinh Hậu Giang THCS Kế An 4,25 2 3,1 9,35 13,5 30,1
  020342 Nguyễn Phương Nhy 08/01/2004 x Kinh Cần Thơ THCS Nhơn Mỹ 5,75 7 4,9 17,65 19 50,4
  020343 Lâm Nhật Ninh 19/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 8 3,7 15,7 17 44,7
  020344 Đặng Thị Kiều Oanh 25/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 7,5 6 19,5 20 53
  020345 Nguyễn Thị Kiều Oanh 27/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,75 3,25 2,8 10,8 17 36,8
  020346 Nguyễn Phương Oanh 05/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 9,25 9,1 23,85 20 58,6
  020347 Trần Công Phát 21/03/2004   Kinh TP.Hồ Chí Minh THCS Kế An 4 3 1,7 8,7 13,5 30,2
  020348 Lê Văn Phát 29/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 3,25 2,1 10,1 14 33,1
  020349 Lê Hồng Phấn 28/03/2004 x Kinh Tiền Giang THCS An Mỹ 1 2,25 2,5 2,6 7,35 15 28,1
  020350 Kiêm Nhựt Phi 11/08/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách -1 -1 -1 -3 18  
  020351 Sơn Đàm Quốc Phong 01/02/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 4,25 4,2 13,7 20 44,2
  020352 Ký Thái Phong 12/01/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 2,25 2 6,5 13,5 25,5
  020353 Châu Thế Phong 10/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5,5 3,8 14,8 20 46,8
  020354 Trang Danh Phú 11/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 0 2,8 4,8 14  
  020355 Nguyễn Hoài Phú 07/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 6,25 2,6 15,1 18 46,6
  020356 Đặng Hoàng Phú 17/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,25 8 3,9 17,15 20 51,4
  020357 Nguyễn Hoàng Phú 21/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 2 0 2 4 14  
  020358 Nguyễn Ngọc Phú 29/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,75 4,5 1,6 9,85 16 35,1
  020359 Hồ Thanh Phú 04/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,5 3,25 2,6 10,35 14 33,1
  020360 Nguyễn Văn Phú 06/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 3,5 0,75 1,7 5,95 13  
  020361 Nguyễn Hoài Phúc 20/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 7 4 15,75 20 48,5
  020362 Sơn Hoài Phúc 18/09/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 5 2,2 10,95 17 37,7
  020363 Nguyễn Hồng Phúc 05/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 4,25 2,4 11,15 16 36,9
  020364 Trương Nguyễn Phúc 14/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 8,25 9 9,8 27,05 20 64,3
  020365 Nguyễn Trọng Phúc 10/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 4 3,7 10,7 18 35,7
  020366 Nguyễn Kim Phụng 21/7/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,5 6,25 5,1 17,85 19,5 50,1
  020367 Nguyễn Kim Phụng 22/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 6,25 4,2 13,95 19 43,7
  020368 Đặng Thị Kim Phụng 20/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 3,5 2 1,6 7,1 17 30,6
  020369 Nguyễn Minh Phụng 03/10/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ -1 -1 -1 -3 14  
  020370 Nguyễn Qui Phụng 31/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 3,25 1,2 8,7 13,5  
  020371 Cao Nguyễn Thiên Phụng 25/10/2004 x Kinh Tiền Giang THCS Nhơn Mỹ 2 6,5 2,25 2,1 10,85 17 37,6
  020372 Lê Văn Phụng 27/11/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 -1 -1 1 15  
  020373 Trương Diển Phương 13/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,5 5 3,9 14,4 19,5 45,4
  020374 Nguyễn Duy Phương 04/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 5,75 2,7 12,7 18,5 41,2
  020375 Hồ Minh Phương 28/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 2 2,9 8,4 16 30,9
  020376 Trịnh Mỹ Phương 25/03/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 7,5 4,6 18,1 20 52,6
  020377 Danh Thanh Quang 09/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 3,75 2,4 11,15 16 36,9
  020378 Đỗ Minh Quân 17/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 1,75 0 2,4 4,15 14  
  020379 Huỳnh Minh Quân 30/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6 5 3,6 14,6 20 46,6
  020380 Nguyễn Công Khả Quí 22/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 5 2,1 12,1 18 40,1
  020381 Trần Ái Quốc 25/10/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 4,25 2,6 12,35 18,5 41,6
  020382 Đặng Hữu Quốc 23/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 4,25 3 2,6 9,85 17 35,1
  020383 Nguyễn Thanh Quốc 24/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6 8,75 4,4 19,15 20 54,9
  020384 Trần Đình Quí 10/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,75 1,75 2,3 9,8 15 33,3
  020385 Ngô Xuân Quý 16/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 6,5 8,4 20,9 20 53,4
  020386 Đỗ Quyên 09/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 1,75 2 8,75 18 34,5
  020387 Phan Ngọc Kim Quyên 21/03/2004 x Kinh TP Hồ Chí Minh THCS Ba Trinh 6,25 4,75 3,6 14,6 16 42,6
  020388 Trần Thị Kim Quyên 17/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,75 5,5 1,5 11,75 18 41
  020389 Nguyễn Thị Mỹ Quyên 21/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 4,25 2,6 12,35 19 42,1
  020390 Trương Mỹ Quyên 15/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 6 6 17,5 19,5 48,5
  020391 Châu Phương Quyên 19/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 1,5 2,9 9,9 15 32,9
  020392 Liêu Vinh Quyền 08/08/2004   Kinh TP Hồ Chí Minh THCS Nhơn Mỹ 5,5 4,5 2,5 12,5 18,5 42
  020393 Trần Thị Mỹ Quỳnh 02/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 5,5 3,1 13,6 18,5 43,6
  020394 Thái Thúy Quỳnh 13/08/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 3,25 2,7 11,95 18,5 40,7
  020395 Nguyễn Tú Quỳnh 26/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7 8,25 6,7 21,95 20 58,2
  020396 Lý Sa Rích 01/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 5 3 13 17 41
  020397 Lâm Vũ Ngọc Sang 12/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,75 4,5 3,2 14,45 17 43,7
  020398 Cao Phúc Sang 01/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,75 3 3 8,75 17 32,5
  020399 Lê Ngọc Sang Sang 19/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,5 5 4,3 14,8 20 46,3
  020400 Lê Tấn Sang 28/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 4,75 2,6 13,35 18 43,1
  020401 Lê Nhất Sinh 01/08/2004   Kinh Kiên Giang THCS Kế Sách 6,25 5 3,5 14,75 19 45
  020402 Lê Nhất Song 01/08/2004   Kinh Kiên Giang THCS Kế Sách 6 6,25 4 16,25 20 48,5
  020403 Huỳnh Đức Tài 15/02/2004   Kinh Cần Thơ THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 3 3,1 9,6 18 35,1
  020404 Phan Hữu Tài 16/06/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5 3,8 14,05 17 42,3
  020405 Khưu Phú Tài 13/08/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 2 3,1 8,35 12,5 27,1
  020406 Nguyễn Phước Tài 12/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 1,75 3,5 8,25 16 30
  020407 Huỳnh Tấn Tài 24/4/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,75 3 3 9,75 17 34,5
  020408 Huỳnh Tấn Tài 02/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 4,25 6 3,8 14,05 14 39,3
  020409 Lê Tấn Tài 30/04/2002   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,75 4,75 3,5 15 18 45,5
  020410 Võ Nguyễn Tấn Tài 28/10/2004   Kinh TP HCM THCS An Mỹ 2 6,25 7,5 3,4 17,15 19,5 51,4
  020411 Ung Tấn Tài 15/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6,5 5,75 3,8 16,05 19,5 48,8
  020412 Nguyễn Bảo Tâm 17/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5 4,3 14,55 16,5 41,3
  020413 Nguyễn Huỳnh Băng Tâm 14/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,5 3,5 3,1 8,1 13,5 26,6
  020414 Phạm Thị Mỹ Tâm 15/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,5 5,5 4,6 16,6 20 49,6
  020415 Phan Thanh Tâm 07/11/2003   Kinh TP HCM THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 2,5 3,3 10,55 14 32,8
  020416 Trần Trí Tâm 05/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,75 1,5 3,5 8,75 15 30
  020417 Nguyễn Hoàng Tân 23/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2,75 2,5 1,6 6,85 13,5 26,6
  020418 Kim Nhật Tân 04/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 1 3,1 8,6 14,5  
  020419 Lưu Nhật Tân 10/07/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 8,5 5,8 18,8 19 51,8
  020420 Nguyễn Nhật Tân 03/01/2004   Kinh Cần Thơ Trường PT năng khiếu olypic 6,25 9,5 4,6 20,35 17 53,1
  020421 Trần Nhựt Tân 15/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 2,5 1,5 1 5 13  
  020422 Nguyễn Thành Tân 16/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 2,5 2 9,5 14 32
  020423 Tôn Vỉnh Tân 08/10/2004   Kinh Hậu Giang THCS Kế Sách 1,75 0,75 2,4 4,9 14  
  020424 Phạm Nguyễn Ngọc Tây 11/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 2 1,5 6,5 16 28,5
  020425 Lê Duy Thái 09/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 3 2 8,5 15 30
  020426 Phạm Quang Thái 19/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 4 2,9 11,9 17 37,9
  020427 Đỗ Thị Kiều Thanh 16/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,75 7,5 5,9 20,15 20 54,4
  020428 Lý Thanh 06/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 6,25 3,9 14,65 19,5 45,9
  020429 Nguyễn Phương Thanh 09/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6 5,25 2,9 14,15 18,5 44,9
  020430 Nguyễn Thị Phương Thanh 12/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,5 4,5 3,1 11,1 15 35,1
  020431 Trương Hiệp Thành 04/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,75 4,4 16,9 18,5 47,9
  020432 Phạm Hoàng Thành 28/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,25 3,5 3,5 12,25 18,5 40,5
  020433 Nguyễn Hữu Thành 01/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5 6 3,5 14,5 18,5 45
  020434 Nguyễn Quốc Thành 17/08/2004   Kinh Bạc Liệu THCS Nhơn Mỹ 2 5 6,5 2,6 14,1 18,5 45,1
  020435 Nguyễn Văn Thành 29/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 2 2,2 8,2 17 32,2
  020436 Nguyễn Quốc Thạnh 01/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 5 2,4 10,9 12,5 32,9
  020437 Mã Kim Thảo 19/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 3,5 5,3 13,8 19 42,3
  020438 Phan Huỳnh Mai Thảo 10/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 6 3 14,25 18 43,5
  020439 Huỳnh Phương Thảo 01/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 7,75 7,6 21,85 20 57,1
  020440 Thạch Phương Thảo 28/04/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 6,5 3,4 16,15 20 49,9
  020441 Đặng Thanh Thảo 23/11/2004 x Kinh TP HCM THCS Kế Sách 7,5 7 4,7 19,2 19,5 54,2
  020442 Huỳnh Thanh Thảo 21/10/2003 x Kinh Cần Thơ THCS Kế Sách 4,5 4,75 2,1 11,35 18,5 39,1
  020443 Nguyễn Thanh Thảo 30/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 4,75 3,2 12,2 18 40,2
  020444 Trần Thị Thanh Thảo 26/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 6 6,6 19,1 19,5 52,1
  020445 Nguyễn Thị Thu Thảo 21/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 6 2,7 13,2 19,5 43,2
  020446 Nguyễn Thị Hồng Thắm 07/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 4,5 3,4 11,9 17 38,4
  020447 Bạch Văn Thắng 11/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,5 0,75 2,9 7,15 15  
  020448 Huỳnh Minh Thi 15/12/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 4,75 2,25 1,8 8,8 14 30,8
  020449 Nguyễn Nhật Thi 13/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 7,5 5,7 18,2 19,5 51,2
  020450 Tô Hữu Thiện 28/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,75 2,25 2,8 10,8 18 37,8
  020451 Nguyễn Minh Thiện 25/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 1,5 4,8 9,3 14 28,8
  020452 Đặng Ngọc Thiện 29/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 5 7,2 15,2 17,5 40,7
  020453 Nguyễn Đức Thịnh 21/9/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,5 0,25 0,8 3,55 14  
  020454 Phạm Phú Thịnh 02/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,75 10 5 22,75 20 60,5
  020455 Trần Quốc Thịnh 31/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6 7,75 3,8 17,55 20 52,3
  020456 Trần Quốc Thịnh 20/9/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 1,5 1,9 6,9 13,5 26,4
  020457 Lê Thái Thịnh 26/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 4 1,2 8,2 16  
  020458 Lê Nguyễn Trường Thịnh 14/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4,25 6,5 3,9 14,65 17,5 43,9
  020459 Vương Thị Kim Thoa 11/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Lạc Tây 7 7 3,4 17,4 19,5 51,9
  020460 Trần Quốc Thống 07/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 8,75 3,4 16,4 20 49,4
  020461 Hà Thị Ngọc Thơ 17/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5 6,25 1,5 12,75 19,5 44,5
  020462 Nguyễn Quốc Thới 28/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 5 3,25 1,8 10,05 18 37,3
  020463 Võ Thị Kiều Thu 26/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 5 6,5 16,5 19 46,5
  020464 Cao Hiếu Thuận 28/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3 5 3,1 11,1 16,5 36,6
  020465 Trần Minh Thuận 26/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 4,5 5,75 2,5 12,75 18 42
  020466 Nguyễn Thị Diệu Thuy 02/04/2003 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,75 3,25 2,1 8,1 16,5 31,6
  020467 Nguyễn Phương Thùy 26/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,5 5,25 3,6 15,35 20 48,1
  020468 Kim Thị Phương Thùy 13/10/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 2,5 1,9 8,65 14 30,4
  020469 Phạm Thị Phương Thùy 30/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 2,5 2,8 8,8 15 30,8
  020470 Kim Thị Thu Thủy 28/04/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 3 1,7 7,95 16 31,2
  020471 Hồ Thị Trúc Thuyền 26/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,5 7,25 4 17,75 20 52,5
  020472 Huỳnh Anh Thư 04/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,25 2,25 3,4 11,9 15 36,4
  020473 Lý Ngọc Anh Thư 22/11/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 5 2,8 13,05 17 41,3
  020474 Đặng Nguyễn Anh Thư 24/07/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Nhơn Mỹ 4 6,25 4,1 14,35 19 44,6
  020475 Thạch Anh Thư 07/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,75 7 3,5 17,25 20 52
  020476 Bùi Thị Anh Thư 09/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 6,75 3,3 16,05 19,5 48,3
  020477 Lý Thị Anh Thư 19/07/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,5 2 3,6 8,1 15 28,6
  020478 Ngô Thị Anh Thư 26/04/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 5,5 5,5 2,4 13,4 19 44,4
  020479 Nguyễn Thị Anh Thư 28/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,5 6,25 5,6 17,35 20 50,1
  020480 Võ Thị Anh Thư 15/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,75 2,25 2,9 8,9 16 31,9
  020481 Trần Anh Thư 26/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 2,25 3,25 3,1 8,6 18 33,1
  020482 Trầm Phạm Minh Thư 15/06/2004 x Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 5,25 3,2 11,95 18 39,7
  020483 Đặng Thị Minh Thư 27/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 4,25 2 11,5 18 40
  020484 Hà Thị Minh Thư 19/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 4,5 2,75 2,4 9,65 19 36,9
  020485 Nguyễn Thị Minh Thư 16/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 4 4,4 13,15 18 40,9
  020486 Nguyễn Thị Minh Thư 09/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,75 4,5 3,7 12,95 19 42,2
  020487 Mai Thị Ngọc Thư 10/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5,75 4,5 0,4 10,65 19  
  020488 Lê Công Thức 12/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,75 2,25 2,9 9,9 18 35,9
  020489 Lê Phú Thương 19/04/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,25 6,25 2,6 13,1 18 41,6
  020490 Nguyễn Huỳnh Thưởng 18/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2 2 2 6 14 25
  020491 Nguyễn Thị Kiều Tiên 07/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 2,25 0,5 2,9 5,65 14  
  020492 Lê Ngọc Kim Tiên 09/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 5,5 2,7 14,2 20 45,7
  020493 Huỳnh Thị Kim Tiên 14/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 2,25 2,4 10,4 16 35,4
  020494 Huỳnh Thị Kim Tiên 24/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,5 5,25 3,6 13,35 20 44,1
  020495 Lê Thủy Tiên 07/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 7,25 8,25 5,7 21,2 20 56,7
  020496 Nguyễn Hữu Tiến 31/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,25 3 3,3 9,55 14 30,8
  020497 Nguyễn Minh Tiến 21/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,5 6 2,2 12,7 17 41,2
  020498 Nguyễn Minh Tiến 21/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 6,5 3,1 14,1 19 45,1
  020499 Nguyễn Văn Nhật Tiến 29/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4,5 9 6,7 20,2 20 54,7
  020500 Trần Thanh Tiến 27/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5,75 5 2,2 12,95 17,5 42,2
  020501 Lê Việt Tiến 03/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,5 6,3 18,55 19,5 50,3
  020502 Trần Xuân Tín 07/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,25 6,75 3,8 16,8 20 50,8
  020503 Nguyễn Bảo Toàn 29/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 6 3,6 14,6 18 44,6
  020504 Thạch Toàn 09/09/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,5 0,5 1,6 3,6 13,5  
  020505 Phan Thái Toàn 07/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,75 5,5 2,6 11,85 18 40,1
  020506 Phạm Chí Tôn 30/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 3,5 5 2,4 10,9 18 38,4
  020507 Lê Minh Tới 26/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 6,75 7 3,1 16,85 20 51,6
  020508 Từ Huyền Trang 05/09/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 4,25 5 2,1 11,35 16 37,6
  020509 Đoàn Nguyễn Ngân Trang 09/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,25 5,25 3,3 14,8 18 45,3
  020510 Nguyễn Thanh Trang 29/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 5 6,75 2,8 14,55 20 47,3
  020511 Huỳnh Thảo Trang 07/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 7 4 17 20 50
  020512 Thạch Thị Thùy Trang 12/6/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 6 2,6 12,35 17 40,1
  020513 Trần Thị Bích Trâm 10/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,25 6,2 18,2 15,5 45,7
  020514 Trần Quốc Trầm 01/04/2002   Kinh Trà Vinh THCS Nhơn Mỹ 1,5 3,75 1,6 6,85 13,5 26,6
  020515 Trịnh Huỳnh Bảo Trân 22/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 3,25 5 12,25 15 34,5
  020516 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 10/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 6,75 4,1 16,6 20 50,1
  020517 Nguyễn Huyền Trân 17/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,5 4,25 2,5 11,25 18 39
  020518 Lê Thị Huyền Trân 05/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5 2,25 3 10,25 16,5 35
  020519 Đinh Ngọc Trần Huyền Trân 03/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3,75 3,25 3,7 10,7 19,5 38,2
  020520 Nguyễn Ngọc Trân 19/7/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,25 1,75 2 8 16 31
  020521 Tô Thị Ngọc Trân 27/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 4 5,5 3,3 12,8 19,5 42,8
  020522 Trần Nguyễn Yến Trân 19/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 6,75 6,5 4,1 17,35 20 51,6
  020523 Chung Khải Trí 23/06/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 9,25 6,5 21,25 20 57
  020524 Nguyễn Minh Trí 04/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 4 2,6 9,85 15 33,1
  020525 Phùng Thanh Trí 16/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3 4,5 1,8 9,3 14 31,8
  020526 Nguyễn Hải Triều 17/04/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 1,5 2,5 7 16 28,5
  020527 Huỳnh Đức Trọng 20/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 7,25 9 21,25 20 54,5
  020528 Nguyễn Hải Trọng 11/11/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 4,25 1,6 9,35 15 33,1
  020529 Trần Hửu Trọng 07/03/2004   Kinh TP HCM THCS Kế An 2 1,5 1,1 4,6 16  
  020530 Trần Lê Trọng 27/02/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 5,75 2,4 11,15 17 37,9
  020531 Phạm Đinh Phi Trọng 07/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 3,25 0,5 2,4 6,15 14  
  020532 Lê Quốc Trọng 13/07/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,75 3,25 3,3 12,3 17,5 39,8
  020533 Trần Quốc Trọng 07/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,75 4 3,4 12,15 16 36,9
  020534 Lê Thị Mỹ Trúc 19/1/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 5 2,5 11 17 37,5
  020535 Nguyễn Thị Như Trúc 01/12/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 4 5,25 2,8 12,05 17 39,3
  020536 Thạch Trúc 21/11/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,5 5 1,6 10,1 14,5 34,1
  020537 Huỳnh Thanh Trúc 06/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 6,5 3,8 15,3 19,5 47,3
  020538 Hứa Thanh Trúc 07/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6,25 9 6,8 22,05 20 58,3
  020539 Trần Thị Trúc 23/05/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 6,5 9 6,8 22,3 20 58,8
  020540 Nguyễn Chí Trung 05/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 5 6,25 4,9 16,15 17 45,4
  020541 Lê Minh Trung 13/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5 6,25 4,6 15,85 20 48,1
  020542 Nguyễn Công Trứ 29/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 2 1,5 2,8 6,3 14 24,8
  020543 Cao Minh Trường 16/03/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,75 4 2,8 8,55 14 29,3
  020544 Thạch Thanh Tú 21/09/2004   Hoa Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,5 5,25 3,9 14,65 18 44,4
  020545 Liêu Anh Tuấn 18/10/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 6 4,8 16,8 20 49,8
  020546 Nguyễn Quốc Tuấn 15/01/2003   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 4 1,8 10,3 16 35,8
  020547 Trần Thanh Tuấn 09/10/2004   Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 2 2,75 1 2,5 6,25 17  
  020548 Trần Ngọc Tuyền 17/03/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4,25 4 2,9 11,15 17 37,4
  020549 Nguyễn Tâm Thanh Tuyền 19/06/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế Sách 5 9 5,7 19,7 20 53,7
  020550 Lê Thị Thanh Tuyền 27/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 4 3 2,2 9,2 15 32,2
  020551 Võ Thanh Tuyền 07/01/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 6 3 14 19 44
  020552 Trần Thị Kim Tuyến 24/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,75 2,75 2,6 9,1 17 32,6
  020553 Cao Khắc Mạnh Tường 17/05/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 5 7,5 4,4 16,9 20 50,4
  020554 Trần Lê Bảo Uyên 26/02/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5 7,25 6,7 18,95 19,5 50,7
  020555 Trần Thúy Uyên 31/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,25 9,5 4,1 18,85 20 53,6
  020556 Trương Quang Văn 12/09/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6 4,25 3,1 13,35 18 42,6
  020557 Nguyễn Thị Tường Vi 13/10/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Kế An 4,5 4,5 4,3 13,3 19 42,3
  020558 Trần Chí Vĩ 30/06/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 3 5 1,8 9,8 17,5 36,3
  020559 Lê Công Vinh 16/02/2004   Kinh Cần Thơ THCS Kế Sách 3,25 4,25 3,4 10,9 19 37,4
  020560 Nguyễn Phong Vinh 07/01/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 3,5 3,25 2,7 9,45 17 34,2
  020561 Nguyễn Quốc Vinh 25/08/52004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 2,25 4 3,8 10,05 14 30,3
  020562 Đoàn Lâm Vĩnh 03/08/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 8,75 4,2 18,95 19,5 54,2
  020563 Trần Lưu Thế Vĩnh 11/12/2004   Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 5,5 6 4,2 15,7 20 48,2
  020564 Lý Vol 05/03/2003   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 1,75 0,5 3,4 5,65 13,5  
  020565 Trần Văn Vững 24/04/2004   Kinh Sóc Trăng THPT Nhơn Mỹ 2 4 6,25 1,9 12,15 17,5 40,9
  020566 Nguyễn Văn Vương 22/7/2004   Kinh Hưng Yên THCS Kế An 6 4,25 2,6 12,85 18 42,1
  020567 Lê Bá Vy 02/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4 2,5 3,5 10 18 34,5
  020568 Lê Ngọc Vy 21/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 2 6,75 9,5 8,1 24,35 20 61,6
  020569 Trần Thị Thảo Vy 04/12/2004 x Kinh An Giang THCS Kế Sách 5,75 5,5 2,6 13,85 18,5 44,6
  020570 Trần Thảo Vy 29/10/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 4,5 3 1,8 9,3 15,5 32,3
  020571 Kiêm Trần Thảo Vy 08/04/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,5 5,5 3,7 14,7 18,5 45,2
  020572 Nguyễn Thị Tường Vy 25/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 6 6 3,9 15,9 20 48,9
  020573 Huỳnh Thị Mỹ Xuân 22/01/2004 x Kinh Hậu Giang THCS Nhơn Mỹ 2 5 5 1,7 11,7 19,5 42,2
  020574 Nguyễn Tuyết Xuân 28/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 3 2,7 11,45 17 38,2
  020575 Kim Như Ý 19/04/2004 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 6,75 6,1 19,35 20 53,6
  020576 Đặng Ngọc Như Ý 05/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 6,75 4,25 3,8 14,8 18 44,8
  020577 Trần Thị Như Ý 06/06/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Thành 4,5 4 2,6 11,1 18,5 39,1
  020578 Thạch Ý 31/07/2004   Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3 3,75 2,6 9,35 14 31,1
  020579 Lê Thị Ngọc Yên 28/07/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6,5 4,25 4 14,75 18,5 45
  020580 Nguyễn Thị Hồng Yến 17/04/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Nhơn Mỹ 5,5 5 2,8 13,3 16 40,8
  020581 Nguyễn Thị Kim Yến 09/11/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế An 6 4,5 4,8 15,3 19,5 46,3
  020582 Đặng Thị Phi Yến 03/08/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS An Mỹ 1 3,5 4,5 2,9 10,9 19 38,9
  020612 Lâm Xuân Mai 02/05/2004 x Kinh Sóc Trăng THCS Kế Sách 5,75 5,25 2,8   18,5 43,3
  020613 Thạch Kiều Trang 20/07/2003 x Khmer Sóc Trăng THCS Kế Sách 3,25 2,25 1,8   15 28,8
  TT Châu Chí Phường 29/09/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Hoàng Nam 30/06/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Thị Ngọc My 07/03/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Minh Hậu 17/03/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Phạm Minh Tuyến 30/01/2004   Kinh Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Hiền Đức 11/12/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Nhật Quang 01/08/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Sơn Thị Mỹ Tiên 02/10/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Mỹ Dung 11/09/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Vân Thư 08/11/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Trần Trân 02/08/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Thị Thu Thảo 13/11/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Lý Minh Hiếu 06/07/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Giang Kim Chí 05/10/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Lý Bằng 25/07/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kim Thiều 17/04/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Linh Ngọc 23/09/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Lâm Thị Anh Thư 17/11/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Kim Thư 11/12/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Ngọc Diễm 06/12/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Thị Phụng 06/03/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Hứa Hoàng Tâm 27/01/2004   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Kiều Trang 26/10/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Sơn Thị Chanh Thu 20/11/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Thanh Mai 18/10/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Thạch Thị Mỹ Diễm 09/03/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Bô Ra 04/11/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Kiêm Thị Hương 04/10/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Châu Điền 16/02/2003   Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            
  TT Huỳnh Ngọc Uyển Nhi 30/10/2004 x Khmer Sóc Trăng PTDTNT THCS Kế Sách            

CÁC BÀI KHÁC
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG KẾ SÁCH
ĐỊA CHỈ: AN KHƯƠNG - THỊ TRẤN KẾ SÁCH - KẾ SÁCH - SÓC TRĂNG                    ĐIỆN THOẠI: 079 3 876301
Copyright © 2009 All Rights Reserved.
Designed by NQT